levätä
Định nghĩa & Giải nghĩa "levätä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Lopettaa hetkeksi työ tai muu toiminta rentoutuaksesi tai syödäksesi.
Ý nghĩa của "levätä" trong tiếng Việt
Nghỉ ngơi, tạm dừng công việc hoặc một hoạt động nào đó trong một khoảng thời gian ngắn để thư giãn hoặc ăn uống.
Câu ví dụ với "levätä"
-
"Minun täytyy levätä hetki."
"Tôi cần nghỉ ngơi một lát."
-
"Pidämme lounastauon ja levähdämme."
"Chúng ta sẽ nghỉ trưa và thư giãn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "levätä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "levätä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'levätä' thường được dùng để chỉ việc nghỉ ngơi ngắn hạn để phục hồi sức lực. Nó khác với 'lomailla' (đi nghỉ mát) hoặc 'nukkua' (ngủ).
Bảng chia từ (Taivutus) của "levätä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: levätä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | lepään |
Minä lepään sohvalla.
(Tôi đang nghỉ ngơi trên ghế sofa.)
|
| sinä (bạn) | lepäät |
Sinä lepäät liian vähän.
(Bạn nghỉ ngơi quá ít.)
|
| hän (anh/cô ấy) | lepää |
Hän lepää loman aikana.
(Anh ấy/Cô ấy nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ.)
|
| me (chúng tôi) | lepäämme |
Me lepäämme työpäivän jälkeen.
(Chúng tôi nghỉ ngơi sau ngày làm việc.)
|
| te (các bạn) | lepäätte |
Te lepäätte rannalla auringossa.
(Các bạn nghỉ ngơi trên bãi biển dưới ánh mặt trời.)
|
| he (họ) | lepäävät |
He lepäävät pitkän matkan jälkeen.
(Họ nghỉ ngơi sau một chuyến đi dài.)
|