(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa levätä
A1
verbi A1 Chung

levätä

/ˈleʋætæ/
nghỉ ngơi
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "levätä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Lopettaa hetkeksi työ tai muu toiminta rentoutuaksesi tai syödäksesi.

Ý nghĩa của "levätä" trong tiếng Việt

Nghỉ ngơi, tạm dừng công việc hoặc một hoạt động nào đó trong một khoảng thời gian ngắn để thư giãn hoặc ăn uống.

Câu ví dụ với "levätä"

  • "Minun täytyy levätä hetki."

    "Tôi cần nghỉ ngơi một lát."

  • "Pidämme lounastauon ja levähdämme."

    "Chúng ta sẽ nghỉ trưa và thư giãn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "levätä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "levätä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'levätä' thường được dùng để chỉ việc nghỉ ngơi ngắn hạn để phục hồi sức lực. Nó khác với 'lomailla' (đi nghỉ mát) hoặc 'nukkua' (ngủ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "levätä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: levätä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) lepään
Minä lepään sohvalla.
(Tôi đang nghỉ ngơi trên ghế sofa.)
sinä (bạn) lepäät
Sinä lepäät liian vähän.
(Bạn nghỉ ngơi quá ít.)
hän (anh/cô ấy) lepää
Hän lepää loman aikana.
(Anh ấy/Cô ấy nghỉ ngơi trong kỳ nghỉ.)
me (chúng tôi) lepäämme
Me lepäämme työpäivän jälkeen.
(Chúng tôi nghỉ ngơi sau ngày làm việc.)
te (các bạn) lepäätte
Te lepäätte rannalla auringossa.
(Các bạn nghỉ ngơi trên bãi biển dưới ánh mặt trời.)
he (họ) lepäävät
He lepäävät pitkän matkan jälkeen.
(Họ nghỉ ngơi sau một chuyến đi dài.)