(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa leveä
A2
adjektiivi A2 Đời sống hàng ngày

leveä

/ˈleveæ/
rộng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leveä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on suuri etäisyys sivulta sivulle.

Ý nghĩa của "leveä" trong tiếng Việt

Rộng; có khoảng cách lớn từ bên này sang bên kia.

Câu ví dụ với "leveä"

  • "Joki on hyvin leveä tässä kohdassa."

    "Con sông rất rộng ở đoạn này."

  • "Ostin leveän kankaan verhoja varten."

    "Tôi đã mua một tấm vải rộng để làm rèm cửa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "leveä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "leveä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'leveä' tarkoittaa, että jokin on laaja tai avara. Esimerkiksi tie, joki tai kangas voi olla leveä. Vertaa sanaan 'korkea', joka viittaa pystysuoraan ulottuvuuteen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "leveä"