(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa leveys
A2
substantiivi A2 Đời sống hàng ngày

leveys

/ˈleveys/
chiều rộng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leveys"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Ulkoreunasta ulkoreunaan mitattu lyhin etäisyys; se, kuinka leveä jokin on.

Ý nghĩa của "leveys" trong tiếng Việt

Chiều rộng; bề ngang; sự rộng lớn; phạm vi rộng.

Câu ví dụ với "leveys"

  • "Huoneen leveys on viisi metriä."

    "Chiều rộng của căn phòng là năm mét."

  • "Tien leveys on kymmenen metriä."

    "Chiều rộng của con đường là mười mét."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "leveys"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

kapeus (sự hẹp)

Cách dùng "leveys" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana "leveys" viittaa johonkin esineen tai alueen laajuuteen sivusuunnassa. Se vastaa suoraan vietnamin kielen sanaa "chiều rộng". Huomaa, että suomen kielessä käytetään eri sanoja riippuen siitä, mitataanko konkreettista leveyttä vai viitataanko abstraktiin laajuuteen.

Bảng chia từ (Taivutus) của "leveys"

Bảng chia từ (Declension) cho leveys:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít leveys
Tämän huoneen leveys on viisi metriä.
(Chiều rộng của căn phòng này là năm mét.)
Biến cách số ít leveyttä
Tarvitsemme enemmän leveyttä tähän hyllyyn.
(Chúng ta cần thêm chiều rộng cho cái kệ này.)
Sở hữu cách số ít leveyden
Uima-altaan leveyden mittaus on tärkeää.
(Việc đo chiều rộng của bể bơi là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều leveydet
Huoneiden leveydet vaihtelevat tässä rakennuksessa.
(Chiều rộng của các phòng khác nhau trong tòa nhà này.)