(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa leviää
B1
verbi B1 Tổng quát

leviää

/ˈleviæː/
đang lan tỏa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "leviää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jakautua laajalle alueelle; hajaantua.

Ý nghĩa của "leviää" trong tiếng Việt

Đang lan tỏa hoặc phân tán rộng rãi hoặc mỏng; đang khuếch tán.

Câu ví dụ với "leviää"

  • "Huhut leviävät nopeasti."

    "Tin đồn lan nhanh chóng."

  • "Tauti leviää helposti ihmisten keskuudessa."

    "Bệnh dễ dàng lây lan trong cộng đồng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "leviää"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "leviää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để diễn tả sự lan rộng của một thứ gì đó như tin tức, dịch bệnh, hoặc ý tưởng. Hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để hiểu rõ nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "leviää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: levitä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) leviän
Minä leviän iloa ympärilleni.
(Tôi lan tỏa niềm vui đến mọi người xung quanh.)
sinä (bạn) leviät
Sinä leviät huhuja.
(Bạn lan truyền tin đồn.)
hän (anh/cô ấy) leviää
Hän leviää ympäri kaupunkia.
(Anh ấy/Cô ấy đi khắp thành phố (lan rộng khắp thành phố).)
me (chúng tôi) leviämme
Me leviämme tietoa verkossa.
(Chúng tôi lan truyền thông tin trên mạng.)
te (các bạn) leviätte
Te leviätte hyvää mieltä.
(Các bạn lan tỏa sự vui vẻ.)
he (họ) leviävät
He leviävät ympäri maailmaa.
(Họ lan rộng ra khắp thế giới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ đơn
  • "Tuli levisi nopeasti metsässä."

    "Ngọn lửa lan nhanh trong rừng."

  • "Haju levisi ympäri huonetta."

    "Mùi hương lan tỏa khắp phòng."

  • "Uutiset levisivät nopeasti kaupungissa."

    "Tin tức lan nhanh trong thành phố."

Thì Hiện tại
  • "Tieto leviää nopeasti internetissä."

    "Thông tin lan truyền nhanh chóng trên internet."

  • "Haju leviää koko huoneeseen."

    "Mùi hương lan tỏa khắp phòng."

  • "Syöpä leviää kehoon."

    "Ung thư lan rộng ra cơ thể."

6 Loại Động từ cơ bản
  • "Uutinen leviää nopeasti sosiaalisessa mediassa."

    "Tin tức lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội."

  • "Haju leviää keittiöstä koko asuntoon."

    "Mùi lan từ bếp ra khắp căn hộ."

  • "Tieto on levinnyt jo kaikkiin osastoihin."

    "Thông tin đã lan đến tất cả các bộ phận."