levitä
Định nghĩa & Giải nghĩa "levitä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Laajentua tai ulottua yhä laajemmalle alueelle; siirtyä ihmisten tietoisuuteen.
Ý nghĩa của "levitä" trong tiếng Việt
Lan tỏa khắp, thấm qua, thâm nhập vào (cái gì đó); tràn ngập.
Câu ví dụ với "levitä"
-
"Haju levisi nopeasti koko huoneeseen."
"Mùi hương lan tỏa nhanh chóng khắp phòng."
-
"Tieto onnettomuudesta levisi kulovalkean tavoin."
"Tin tức về vụ tai nạn lan truyền nhanh như cháy rừng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "levitä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "levitä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'levitä' thường được dùng để chỉ sự lan rộng của một vật chất, ý tưởng, hoặc cảm xúc. Nó có thể dịch là 'lan tỏa', 'trải rộng', 'phổ biến'. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn nghĩa phù hợp nhất. Ví dụ, dịch 'lan tỏa' khi nói về một tin đồn hoặc một căn bệnh, và 'trải rộng' khi nói về một tấm thảm.
Bảng chia từ (Taivutus) của "levitä"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: levitä
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | levitän |
Minä levitän voita leivälle.
(Tôi phết bơ lên bánh mì.)
|
| sinä (bạn) | levität |
Sinä levität iloa ympärillesi.
(Bạn lan tỏa niềm vui đến mọi người xung quanh.)
|
| hän (anh/cô ấy) | levittää |
Hän levittää huhuja ympäri kaupunkia.
(Anh ấy/Cô ấy lan truyền tin đồn khắp thành phố.)
|
| me (chúng tôi) | levitämme |
Me levitämme siemeniä peltoon.
(Chúng tôi rải hạt giống ra đồng.)
|
| te (các bạn) | levitätte |
Te levitätte tietoa internetissä.
(Các bạn lan truyền thông tin trên internet.)
|
| he (họ) | levittävät |
He levittävät maton lattialle.
(Họ trải tấm thảm lên sàn nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Uusi virus leviää nopeasti kaupungissa."
"Một loại virus mới đang lây lan nhanh chóng trong thành phố."
-
"Hänen optimisminsa leviää kaikkiin ympärillä oleviin."
"Sự lạc quan của anh ấy lan tỏa đến tất cả mọi người xung quanh."
-
"Tieto uudesta laista leviää nopeasti sosiaalisessa mediassa."
"Thông tin về luật mới đang lan truyền nhanh chóng trên mạng xã hội."