(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa levittäminen
B2
substantiivi B2 Truyền thông, Khoa học xã hội, Giáo dục

levittäminen

/ˈlevitːæminen/
sự truyền bá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "levittäminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin asian tekemistä tunnetuksi tai laajalle levinneeksi.

Ý nghĩa của "levittäminen" trong tiếng Việt

Sự truyền bá, gieo rắc, lan truyền (thường là thông tin) một cách rộng rãi; quá trình làm cho cái gì đó, đặc biệt là thông tin, được nhiều người biết đến.

Câu ví dụ với "levittäminen"

  • "Hänen tehtävänään oli levittää uutta ideologiaa kansan keskuudessa."

    "Nhiệm vụ của anh ấy là truyền bá hệ tư tưởng mới trong quần chúng nhân dân."

  • "Internetin avulla on helppo levittää tietoa nopeasti ja laajasti."

    "Nhờ có Internet, việc truyền bá thông tin trở nên nhanh chóng và rộng rãi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "levittäminen"

Đồng nghĩa

propagointi (Sự tuyên truyền) julkituominen (Sự công bố)

Trái nghĩa

piilottaminen (Sự che giấu) salaaminen (Sự giữ bí mật)

Cách dùng "levittäminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'levittäminen' thường được dùng để chỉ sự truyền bá thông tin, ý tưởng, hoặc văn hóa. Nó nhấn mạnh quá trình làm cho cái gì đó trở nên phổ biến. Cần phân biệt với các từ khác như 'jakaminen' (chia sẻ, phân phát) hoặc 'saattaminen julkiseksi' (công khai).

Bảng chia từ (Taivutus) của "levittäminen"

Bảng chia từ (Declension) cho levittäminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít levittäminen
Levittäminen on tärkeää tiedon jakamiseksi.
(Việc lan truyền là rất quan trọng để chia sẻ thông tin.)
Biến cách số ít levittämistä
Tarvitsemme lisää levittämistä saadaksemme viestin perille.
(Chúng ta cần thêm sự lan truyền để thông điệp được truyền tải.)
Sở hữu cách số ít levittämisen
Levittämisen vaikutus on merkittävä.
(Tác động của việc lan truyền là đáng kể.)
Nguyên thể số nhiều levittämiset
Levittämiset tekevät hyvää yhteiskunnalle.
(Những sự lan truyền mang lại lợi ích cho xã hội.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Uusi laki pyrkii ehkäisemään haittoja tupakan levittämiseltä nuorten keskuudessa."

    "Luật mới nhằm ngăn chặn những tác hại từ việc phổ biến thuốc lá trong giới trẻ."

  • "Olen huolissani väärän tiedon levittämiseltä sosiaalisessa mediassa."

    "Tôi lo lắng về việc lan truyền thông tin sai lệch trên mạng xã hội."

  • "Hän sai potkut levittämiseltä salaisia tietoja kilpailijoille."

    "Anh ta bị sa thải vì phát tán thông tin mật cho đối thủ cạnh tranh."

Sở hữu cách (Genitive)
  • "Uuden tiedon levittämisen nopeus on hämmästyttävä."

    "Tốc độ lan truyền thông tin mới thật đáng kinh ngạc."

  • "Internetin vaikutus tiedon levittämisen tehokkuuteen on merkittävä."

    "Ảnh hưởng của Internet đến hiệu quả lan truyền thông tin là rất lớn."

  • "Tämän taudin levittämisen estäminen on meidän kaikkien vastuulla."

    "Ngăn chặn sự lây lan của căn bệnh này là trách nhiệm của tất cả chúng ta."