(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa levoton
B1
adjektiivi B1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

levoton

/ˈleʋoton/
bồn chồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "levoton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka tuntee tai ilmaisee huolta ja levottomuutta jostakin.

Ý nghĩa của "levoton" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự lo lắng và quan ngại về điều gì đó.

Câu ví dụ với "levoton"

  • "Olen levoton tulevaisuuden suhteen."

    "Tôi bồn chồn về tương lai."

  • "Hän on levoton, koska hänellä on huomenna tärkeä koe."

    "Cô ấy bồn chồn vì ngày mai có một bài kiểm tra quan trọng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "levoton"

Đồng nghĩa

huolestunut (lo lắng) jännityksessä (căng thẳng)

Trái nghĩa

Cách dùng "levoton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'levoton' thường được dùng để chỉ trạng thái không yên, bồn chồn trong người, hoặc sự lo lắng về điều gì đó. Có thể dùng để miêu tả cả người và tình huống.

Bảng chia từ (Taivutus) của "levoton"