(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa levottomasti
B1
Adverbi B1 Chung

levottomasti

/ˈleʋottomɑsti/
một cách bồn chồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "levottomasti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Olla levoton; kykenemättömyys rentoutua tai pysyä paikallaan.

Ý nghĩa của "levottomasti" trong tiếng Việt

Một cách bồn chồn; không thể thư giãn hoặc đứng yên.

Câu ví dụ với "levottomasti"

  • "Hän käveli levottomasti ympäri huonetta."

    "Anh ấy bồn chồn đi đi lại lại trong phòng."

  • "Lapset odottivat levottomasti jouluaattoa."

    "Bọn trẻ bồn chồn chờ đợi đêm Giáng Sinh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "levottomasti"

Đồng nghĩa

rauhattomasti (một cách không yên)

Trái nghĩa

Cách dùng "levottomasti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'levottomasti' diễn tả trạng thái không thể thư giãn, bồn chồn hoặc không yên. Nó tương đương với việc không thể ngồi yên một chỗ hoặc cảm thấy lo lắng. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự lo lắng nói chung.

Bảng chia từ (Taivutus) của "levottomasti"