levottomuus
Định nghĩa & Giải nghĩa "levottomuus"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tunteellinen tai ruumiillinen tila, jossa on vaikea pysyä rauhallisena tai paikallaan.
Ý nghĩa của "levottomuus" trong tiếng Việt
Cảm giác bồn chồn, lo lắng, hoặc không yên.
Câu ví dụ với "levottomuus"
-
"Hän tunsi levottomuutta ennen tenttiä."
"Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi."
-
"Lasten levottomuus kasvoi odottaessa joulua."
"Sự bồn chồn của lũ trẻ tăng lên khi chờ đợi Giáng sinh."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "levottomuus"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "levottomuus" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'levottomuus' diễn tả trạng thái không yên, bồn chồn cả về mặt tinh thần lẫn thể chất. Nó có thể được sử dụng để miêu tả cảm giác lo lắng trước một sự kiện quan trọng, hoặc sự khó chịu khi phải chờ đợi điều gì đó.
Bảng chia từ (Taivutus) của "levottomuus"
Bảng chia từ (Declension) cho levottomuus:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | levottomuus |
Hänen levottomuutensa oli ilmeistä.
(Sự bồn chồn của anh ấy rất rõ ràng.)
|
| Biến cách số ít | levottomuutta |
Tunsin suurta levottomuutta.
(Tôi cảm thấy rất bất an.)
|
| Sở hữu cách số ít | levottomuuden |
Levottomuuden syy oli tuntematon.
(Nguyên nhân của sự bất ổn vẫn chưa được biết.)
|
| Nguyên thể số nhiều | levottomuudet |
Maailman levottomuudet huolestuttavat minua.
(Sự bất ổn trên thế giới khiến tôi lo lắng.)
|