(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa levottomuus
B1
substantiivi B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

levottomuus

/ˈleʋottomuːs/
bồn chồn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "levottomuus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tunteellinen tai ruumiillinen tila, jossa on vaikea pysyä rauhallisena tai paikallaan.

Ý nghĩa của "levottomuus" trong tiếng Việt

Cảm giác bồn chồn, lo lắng, hoặc không yên.

Câu ví dụ với "levottomuus"

  • "Hän tunsi levottomuutta ennen tenttiä."

    "Cô ấy cảm thấy bồn chồn trước kỳ thi."

  • "Lasten levottomuus kasvoi odottaessa joulua."

    "Sự bồn chồn của lũ trẻ tăng lên khi chờ đợi Giáng sinh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "levottomuus"

Đồng nghĩa

rauhattomuus (sự không yên)

Trái nghĩa

Cách dùng "levottomuus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'levottomuus' diễn tả trạng thái không yên, bồn chồn cả về mặt tinh thần lẫn thể chất. Nó có thể được sử dụng để miêu tả cảm giác lo lắng trước một sự kiện quan trọng, hoặc sự khó chịu khi phải chờ đợi điều gì đó.

Bảng chia từ (Taivutus) của "levottomuus"

Bảng chia từ (Declension) cho levottomuus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít levottomuus
Hänen levottomuutensa oli ilmeistä.
(Sự bồn chồn của anh ấy rất rõ ràng.)
Biến cách số ít levottomuutta
Tunsin suurta levottomuutta.
(Tôi cảm thấy rất bất an.)
Sở hữu cách số ít levottomuuden
Levottomuuden syy oli tuntematon.
(Nguyên nhân của sự bất ổn vẫn chưa được biết.)
Nguyên thể số nhiều levottomuudet
Maailman levottomuudet huolestuttavat minua.
(Sự bất ổn trên thế giới khiến tôi lo lắng.)