(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa liata
B1
verbi B1 Chung

liata

/ˈliɑtɑ/
làm bẩn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tehdä jokin likaiseksi.

Ý nghĩa của "liata" trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'dirty': làm cho (cái gì đó) không sạch; làm bẩn.

Câu ví dụ với "liata"

  • "Lapset liatasivat vaatteensa ulkona leikkiessään."

    "Bọn trẻ làm bẩn quần áo khi chơi ngoài trời."

  • "Älä liata lattiaa kengilläsi!"

    "Đừng làm bẩn sàn nhà bằng giày của bạn!"

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "liata"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "liata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'liata' có nghĩa là làm bẩn một cái gì đó. Nó thường được sử dụng khi nói về việc làm bẩn quần áo, đồ vật hoặc môi trường. Cần phân biệt với 'sotkea', cũng có nghĩa là làm bẩn nhưng thường mang ý nghĩa làm lộn xộn hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "liata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: liata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) liaan
Minä liaan vettä.
(Tôi lấy nước.)
sinä (bạn) liaat
Sinä liaat puita.
(Bạn đốn củi.)
hän (anh/cô ấy) liaa
Hän liaa ruohoa.
(Anh ấy/Cô ấy cắt cỏ.)
me (chúng tôi) liaamme
Me liaamme lunta.
(Chúng tôi xúc tuyết.)
te (các bạn) liaatte
Te liaatte kiviä.
(Các bạn nhặt đá.)
he (họ) liaavat
He liaavat marjoja.
(Họ hái quả mọng.)