liata
Định nghĩa & Giải nghĩa "liata"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Tehdä jokin likaiseksi.
Ý nghĩa của "liata" trong tiếng Việt
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'dirty': làm cho (cái gì đó) không sạch; làm bẩn.
Câu ví dụ với "liata"
-
"Lapset liatasivat vaatteensa ulkona leikkiessään."
"Bọn trẻ làm bẩn quần áo khi chơi ngoài trời."
-
"Älä liata lattiaa kengilläsi!"
"Đừng làm bẩn sàn nhà bằng giày của bạn!"
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "liata"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "liata" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'liata' có nghĩa là làm bẩn một cái gì đó. Nó thường được sử dụng khi nói về việc làm bẩn quần áo, đồ vật hoặc môi trường. Cần phân biệt với 'sotkea', cũng có nghĩa là làm bẩn nhưng thường mang ý nghĩa làm lộn xộn hơn.
Bảng chia từ (Taivutus) của "liata"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: liata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | liaan |
Minä liaan vettä.
(Tôi lấy nước.)
|
| sinä (bạn) | liaat |
Sinä liaat puita.
(Bạn đốn củi.)
|
| hän (anh/cô ấy) | liaa |
Hän liaa ruohoa.
(Anh ấy/Cô ấy cắt cỏ.)
|
| me (chúng tôi) | liaamme |
Me liaamme lunta.
(Chúng tôi xúc tuyết.)
|
| te (các bạn) | liaatte |
Te liaatte kiviä.
(Các bạn nhặt đá.)
|
| he (họ) | liaavat |
He liaavat marjoja.
(Họ hái quả mọng.)
|