lievä
Định nghĩa & Giải nghĩa "lievä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Vähäinen, ei vakava.
Ý nghĩa của "lievä" trong tiếng Việt
Nhỏ về mức độ; không đáng kể.
Câu ví dụ với "lievä"
-
"Hän sai lievän aivotärähdyksen auto-onnettomuudessa."
"Anh ấy bị chấn động não nhẹ trong vụ tai nạn xe hơi."
-
"Sää on lievästi pilvinen."
"Thời tiết có mây nhẹ."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lievä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lievä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ "lievä" thường được dùng để chỉ những tai nạn, bệnh tật hoặc vấn đề không nghiêm trọng. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "vakava" (nghiêm trọng). Cần phân biệt với "pieni" (nhỏ) vì "lievä" nhấn mạnh vào mức độ nghiêm trọng chứ không phải kích thước.