(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lievä
B1
adjektiivi B1 Tai nạn/An toàn

lievä

/ˈlie̯væ/
tai nạn nhẹ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lievä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Vähäinen, ei vakava.

Ý nghĩa của "lievä" trong tiếng Việt

Nhỏ về mức độ; không đáng kể.

Câu ví dụ với "lievä"

  • "Hän sai lievän aivotärähdyksen auto-onnettomuudessa."

    "Anh ấy bị chấn động não nhẹ trong vụ tai nạn xe hơi."

  • "Sää on lievästi pilvinen."

    "Thời tiết có mây nhẹ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lievä"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lievä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "lievä" thường được dùng để chỉ những tai nạn, bệnh tật hoặc vấn đề không nghiêm trọng. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với "vakava" (nghiêm trọng). Cần phân biệt với "pieni" (nhỏ) vì "lievä" nhấn mạnh vào mức độ nghiêm trọng chứ không phải kích thước.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lievä"