(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lievittää
B1
verbi B1 Chung

lievittää

/ˈlie̯ʋit̪ːæː/
làm giảm bớt lo ngại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lievittää"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

vähentää jonkin kielteisen vaikutusta, esimerkiksi kipua, huolta tai stressiä

Ý nghĩa của "lievittää" trong tiếng Việt

Làm giảm bớt, xoa dịu, làm nhẹ bớt (sự đau khổ, thiếu thốn, hoặc một vấn đề).

Câu ví dụ với "lievittää"

  • "Lääke lievittää kipua."

    "Thuốc làm giảm đau."

  • "Uutiset lievittivät huolta tulevaisuudesta."

    "Tin tức làm giảm bớt lo ngại về tương lai."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lievittää"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lievittää" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này thường được dùng để chỉ việc làm giảm bớt những cảm xúc tiêu cực như lo lắng, đau khổ hoặc những vấn đề khó khăn. Cần phân biệt với 'vähentää' (giảm số lượng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "lievittää"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: lievittää

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) lievitän
Minä lievitän kipua lääkkeellä.
(Tôi làm dịu cơn đau bằng thuốc.)
sinä (bạn) lievität
Sinä lievität stressiä joogalla.
(Bạn làm giảm căng thẳng bằng yoga.)
hän (anh/cô ấy) lievittää
Hän lievittää nälkää syömällä.
(Anh ấy/Cô ấy làm dịu cơn đói bằng cách ăn.)
me (chúng tôi) lievitämme
Me lievitämme köyhyyttä lahjoituksilla.
(Chúng tôi giảm bớt sự nghèo đói bằng quyên góp.)
te (các bạn) lievitätte
Te lievitätte jännitystä hengitysharjoituksilla.
(Các bạn giảm bớt căng thẳng bằng các bài tập thở.)
he (họ) lievittävät
He lievittävät kärsimystä antamalla apua.
(Họ làm dịu nỗi đau khổ bằng cách giúp đỡ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Hiện tại)
  • "Kipua lievitetään särkylääkkeellä."

    "Cơn đau được xoa dịu bằng thuốc giảm đau."

  • "Stressiä lievitetään usein liikunnalla ja rentoutumisella."

    "Căng thẳng thường được xoa dịu bằng vận động và thư giãn."

  • "Huolta lievitetään puhumalla asiasta ystävän kanssa."

    "Sự lo lắng được xoa dịu bằng cách nói chuyện với bạn bè về vấn đề đó."

Thể Khả năng (Potentiaali)
  • "Lääkäri lienee lievittänyt potilaan kipuja."

    "Bác sĩ có lẽ đã làm dịu cơn đau của bệnh nhân."

  • "Tämä uusi lääke lienee lievittäneen hänen stressiään."

    "Loại thuốc mới này có lẽ đã làm giảm căng thẳng của anh ấy."

  • "Päätös lienee lievittänyt hänen huoliaan tulevaisuudesta."

    "Quyết định này có lẽ đã làm dịu bớt những lo lắng của anh ấy về tương lai."