(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lihaksikas
B1
adjective B1 Thể dục, Giải phẫu học

lihaksikas

/ˈlihɑksikɑs/
chân cơ bắp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lihaksikas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on hyvin kehittyneet lihakset; voimakas ja lihaksikas.

Ý nghĩa của "lihaksikas" trong tiếng Việt

Có cơ bắp phát triển tốt, khỏe mạnh.

Câu ví dụ với "lihaksikas"

  • "Hän on lihaksikas nuorimies."

    "Anh ấy là một thanh niên vạm vỡ."

  • "Urheilijalla on lihaksikkaat jalat."

    "Vận động viên có đôi chân cơ bắp."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lihaksikas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lihaksikas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này dùng để miêu tả người hoặc bộ phận cơ thể có cơ bắp phát triển tốt, khỏe mạnh. Nên sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp hình thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lihaksikas"