(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lihava
A2
adjektiivi A2 Đời sống hàng ngày, Y học, Ẩm thực

lihava

/ˈlihɑʋɑ/
béo
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lihava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jolla on paljon rasvaa kehossa.

Ý nghĩa của "lihava" trong tiếng Việt

Béo, mập, có quá nhiều mỡ trong cơ thể.

Câu ví dụ với "lihava"

  • "Hän on lihava."

    "Cô ấy béo."

  • "Lapsi on vähän lihava, mutta hän on terve."

    "Đứa trẻ hơi béo một chút, nhưng nó khỏe mạnh."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lihava"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lihava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lihava' thường được dùng để chỉ người hoặc động vật. Cần phân biệt với 'paksu' (dày) dùng cho vật thể.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lihava"