liian aikaisin
/ˈliːɑn ˈɑikɑi̯sin/
quá sớm
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "liian aikaisin"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Ennen määräaikaa tai odotettua ajankohtaa.
Ý nghĩa của "liian aikaisin" trong tiếng Việt
Quá sớm; trước thời hạn; non yểu; vội vàng
Câu ví dụ với "liian aikaisin"
-
"Hän saapui liian aikaisin kokoukseen."
"Anh ấy đến cuộc họp quá sớm."
-
"On liian aikaisin tehdä johtopäätöksiä."
"Còn quá sớm để đưa ra kết luận."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "liian aikaisin"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "liian aikaisin" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Cụm từ này thường dùng để diễn tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra trước thời điểm dự kiến hoặc mong muốn. Nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.