(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa liiketoiminta
B1
substantiivi B1 Kế toán, Tài chính

liiketoiminta

/ˈliːkeˌtoi̯minːtɑ/
hoạt động kinh doanh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liiketoiminta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yrityksen pääasiallinen tulonhankintatoiminta, joka ei sisällä investointeja tai rahoitusta.

Ý nghĩa của "liiketoiminta" trong tiếng Việt

Các hoạt động tạo ra doanh thu chính của một doanh nghiệp, không bao gồm các hoạt động đầu tư và tài chính.

Câu ví dụ với "liiketoiminta"

  • "Yrityksen liiketoiminta on kasvanut merkittävästi viime vuosina."

    "Hoạt động kinh doanh của công ty đã tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây."

  • "Liiketoiminnan kannattavuus on avainasemassa yrityksen menestykselle."

    "Khả năng sinh lời của hoạt động kinh doanh đóng vai trò then chốt cho sự thành công của công ty."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "liiketoiminta"

Đồng nghĩa

yritystoiminta (hoạt động doanh nghiệp) toiminta (hoạt động)

Cách dùng "liiketoiminta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'liiketoiminta' dùng để chỉ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của một công ty, tạo ra doanh thu chính. Cần phân biệt với 'sijoitustoiminta' (hoạt động đầu tư) và 'rahoitustoiminta' (hoạt động tài chính).

Bảng chia từ (Taivutus) của "liiketoiminta"

Bảng chia từ (Declension) cho liiketoiminta:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít liiketoiminta
Liiketoiminta on tärkeää taloudelle.
(Kinh doanh rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
Biến cách số ít liiketoimintaa
Hän suunnittelee uutta liiketoimintaa.
(Anh ấy đang lên kế hoạch cho một hoạt động kinh doanh mới.)
Sở hữu cách số ít liiketoiminnan
Liiketoiminnan kehitys on ollut nopeaa.
(Sự phát triển của hoạt động kinh doanh diễn ra nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều liiketoiminnat
Hänellä on useita liiketoimintoja.
(Anh ấy có nhiều hoạt động kinh doanh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Hän ymmärtää liiketoiminnan."

    "Anh ấy hiểu rõ về hoạt động kinh doanh."

  • "Me kehitämme liiketoiminnan kestävää kehitystä."

    "Chúng tôi đang phát triển sự phát triển bền vững của hoạt động kinh doanh."

  • "Yritys laajentaa liiketoiminnan kansainvälisesti."

    "Công ty mở rộng hoạt động kinh doanh ra quốc tế."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Menestyimme liiketoiminnin, vaikka markkinat olivat haastavat."

    "Chúng tôi đã thành công nhờ kinh doanh, mặc dù thị trường đầy thách thức."

  • "Liiketoiminnin on oltava kestävää, jotta se voi menestyä pitkällä aikavälillä."

    "Kinh doanh phải bền vững để có thể thành công về lâu dài."

  • "Hän rikastui liiketoiminnin, mutta unohti eettiset arvot."

    "Anh ta trở nên giàu có nhờ kinh doanh, nhưng lại quên đi các giá trị đạo đức."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Liiketoiminta on yrityksen elinehto."

    "Kinh doanh là điều kiện sống còn của một công ty."

  • "Suomen liiketoiminta on riippuvainen viennistä."

    "Hoạt động kinh doanh của Phần Lan phụ thuộc vào xuất khẩu."

  • "Vastuullinen liiketoiminta huomioi ympäristön ja ihmiset."

    "Kinh doanh có trách nhiệm xem xét đến môi trường và con người."