(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa liikkua
A1
verbi A1 Tổng quát

liikkua

/ˈliːkːuɑ/
đi lại
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liikkua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Siirtyä paikasta toiseen; olla liikkeessä.

Ý nghĩa của "liikkua" trong tiếng Việt

Đi từ nơi này đến nơi khác; di chuyển xung quanh.

Câu ví dụ với "liikkua"

  • "Bussi liikkuu hitaasti."

    "Xe buýt di chuyển chậm."

  • "Lapset liikkuvat puistossa."

    "Trẻ em đi lại trong công viên."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "liikkua"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "liikkua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'liikkua' có nghĩa rộng hơn 'đi lại' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc di chuyển nói chung, không chỉ giới hạn ở việc đi bộ. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "liikkua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: liikkua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) liikun
Minä liikun joka päivä.
(Tôi vận động mỗi ngày.)
sinä (bạn) liikut
Sinä liikut nopeasti.
(Bạn di chuyển nhanh chóng.)
hän (anh/cô ấy) liikkuu
Hän liikkuu bussilla.
(Anh ấy/Cô ấy di chuyển bằng xe buýt.)
me (chúng tôi) liikumme
Me liikumme yhdessä.
(Chúng tôi di chuyển cùng nhau.)
te (các bạn) liikutte
Te liikutte paljon.
(Các bạn di chuyển nhiều.)
he (họ) liikkuvat
He liikkuvat ympäri kaupunkia.
(Họ di chuyển khắp thành phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh
  • "Liiku nopeammin!"

    "Hãy di chuyển nhanh hơn!"

  • "Älä liiku sieltä!"

    "Đừng di chuyển khỏi đó!"

  • "Liikkukaa varovasti jään päällä!"

    "Hãy di chuyển cẩn thận trên băng!"

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Liikkumatta jättäminen on joskus paras vaihtoehto."

    "Đôi khi việc không di chuyển là lựa chọn tốt nhất."

  • "Hän opetteli liikkumista pyörätuolilla."

    "Anh ấy học cách di chuyển bằng xe lăn."

  • "Liikkumasta huolimatta hän ei laihtunut."

    "Mặc dù đã vận động, anh ấy vẫn không giảm cân."

Thì Hoàn thành
  • "Olen liikkunut paljon tänä vuonna."

    "Tôi đã di chuyển rất nhiều trong năm nay."

  • "He ovat liikkuneet ympäri maailmaa."

    "Họ đã đi khắp thế giới."

  • "Me olemme liikkuneet eilen kaupungissa."

    "Chúng tôi đã di chuyển trong thành phố ngày hôm qua."