liikkua
Định nghĩa & Giải nghĩa "liikkua"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Siirtyä paikasta toiseen; olla liikkeessä.
Ý nghĩa của "liikkua" trong tiếng Việt
Đi từ nơi này đến nơi khác; di chuyển xung quanh.
Câu ví dụ với "liikkua"
-
"Bussi liikkuu hitaasti."
"Xe buýt di chuyển chậm."
-
"Lapset liikkuvat puistossa."
"Trẻ em đi lại trong công viên."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "liikkua"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "liikkua" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'liikkua' có nghĩa rộng hơn 'đi lại' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc di chuyển nói chung, không chỉ giới hạn ở việc đi bộ. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
Bảng chia từ (Taivutus) của "liikkua"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: liikkua
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | liikun |
Minä liikun joka päivä.
(Tôi vận động mỗi ngày.)
|
| sinä (bạn) | liikut |
Sinä liikut nopeasti.
(Bạn di chuyển nhanh chóng.)
|
| hän (anh/cô ấy) | liikkuu |
Hän liikkuu bussilla.
(Anh ấy/Cô ấy di chuyển bằng xe buýt.)
|
| me (chúng tôi) | liikumme |
Me liikumme yhdessä.
(Chúng tôi di chuyển cùng nhau.)
|
| te (các bạn) | liikutte |
Te liikutte paljon.
(Các bạn di chuyển nhiều.)
|
| he (họ) | liikkuvat |
He liikkuvat ympäri kaupunkia.
(Họ di chuyển khắp thành phố.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Liiku nopeammin!"
"Hãy di chuyển nhanh hơn!"
-
"Älä liiku sieltä!"
"Đừng di chuyển khỏi đó!"
-
"Liikkukaa varovasti jään päällä!"
"Hãy di chuyển cẩn thận trên băng!"
-
"Liikkumatta jättäminen on joskus paras vaihtoehto."
"Đôi khi việc không di chuyển là lựa chọn tốt nhất."
-
"Hän opetteli liikkumista pyörätuolilla."
"Anh ấy học cách di chuyển bằng xe lăn."
-
"Liikkumasta huolimatta hän ei laihtunut."
"Mặc dù đã vận động, anh ấy vẫn không giảm cân."
-
"Olen liikkunut paljon tänä vuonna."
"Tôi đã di chuyển rất nhiều trong năm nay."
-
"He ovat liikkuneet ympäri maailmaa."
"Họ đã đi khắp thế giới."
-
"Me olemme liikkuneet eilen kaupungissa."
"Chúng tôi đã di chuyển trong thành phố ngày hôm qua."