liikkumaton
Định nghĩa & Giải nghĩa "liikkumaton"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joka ei liiku; paikallaan pysyvä.
Ý nghĩa của "liikkumaton" trong tiếng Việt
Thiếu chuyển động, hành động hoặc thay đổi, đặc biệt là theo cách không thú vị; tĩnh.
Câu ví dụ với "liikkumaton"
-
"Hän seisoi liikkumattomana kuin patsas."
"Anh ấy đứng yên bất động như một bức tượng."
-
"Järven pinta oli liikkumaton aamulla."
"Mặt hồ tĩnh lặng vào buổi sáng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "liikkumaton"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "liikkumaton" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'liikkumaton' thường được dùng để chỉ trạng thái không chuyển động của vật thể hoặc người. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'tĩnh' trong tiếng Việt khi nói về sự thiếu vận động hoặc thay đổi. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự yên tĩnh (hiljainen) hoặc thanh bình (rauhallinen).