(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa liikkumaton
B1
adjektiivi B1 Khoa học, Kỹ thuật, Vật lý, Máy tính

liikkumaton

/ˈliːkːumɑton/
tĩnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liikkumaton"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka ei liiku; paikallaan pysyvä.

Ý nghĩa của "liikkumaton" trong tiếng Việt

Thiếu chuyển động, hành động hoặc thay đổi, đặc biệt là theo cách không thú vị; tĩnh.

Câu ví dụ với "liikkumaton"

  • "Hän seisoi liikkumattomana kuin patsas."

    "Anh ấy đứng yên bất động như một bức tượng."

  • "Järven pinta oli liikkumaton aamulla."

    "Mặt hồ tĩnh lặng vào buổi sáng."

Cách dùng "liikkumaton" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'liikkumaton' thường được dùng để chỉ trạng thái không chuyển động của vật thể hoặc người. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'tĩnh' trong tiếng Việt khi nói về sự thiếu vận động hoặc thay đổi. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự yên tĩnh (hiljainen) hoặc thanh bình (rauhallinen).

Bảng chia từ (Taivutus) của "liikkumaton"