liikkuva
Định nghĩa & Giải nghĩa "liikkuva"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jatkuvasti paikasta toiseen siirtyvä tai helposti siirrettävissä oleva.
Ý nghĩa của "liikkuva" trong tiếng Việt
Đi đây đó, di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là không có điểm đến hoặc mục đích cố định.
Câu ví dụ với "liikkuva"
-
"Liikkuva kirjasto palvelee syrjäseutujen asukkaita."
"Thư viện lưu động phục vụ cư dân ở vùng sâu vùng xa."
-
"Hänellä on liikkuva työ, joten hän matkustaa paljon."
"Anh ấy có một công việc lưu động, vì vậy anh ấy đi lại rất nhiều."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "liikkuva"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "liikkuva" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'liikkuva' trong tiếng Phần Lan thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc hoạt động có tính chất di động, không cố định. Khác với tiếng Việt, nó ít khi được dùng để chỉ người theo nghĩa không có mục đích cố định, mà thường dùng để chỉ tính chất linh hoạt, dễ di chuyển của vật thể hoặc dịch vụ.