(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa liikkuva
B1
adjektiivi B1 Tổng quát

liikkuva

/ˈliːkːuʋɑ/
lưu động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liikkuva"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jatkuvasti paikasta toiseen siirtyvä tai helposti siirrettävissä oleva.

Ý nghĩa của "liikkuva" trong tiếng Việt

Đi đây đó, di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là không có điểm đến hoặc mục đích cố định.

Câu ví dụ với "liikkuva"

  • "Liikkuva kirjasto palvelee syrjäseutujen asukkaita."

    "Thư viện lưu động phục vụ cư dân ở vùng sâu vùng xa."

  • "Hänellä on liikkuva työ, joten hän matkustaa paljon."

    "Anh ấy có một công việc lưu động, vì vậy anh ấy đi lại rất nhiều."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "liikkuva"

Đồng nghĩa

kiertelevä (Lưu động, đi vòng quanh) siirrettävä (Có thể di chuyển được)

Trái nghĩa

kiinteä (Cố định) paikallaan pysyvä (Đứng yên tại chỗ)

Cách dùng "liikkuva" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'liikkuva' trong tiếng Phần Lan thường được dùng để chỉ những vật thể hoặc hoạt động có tính chất di động, không cố định. Khác với tiếng Việt, nó ít khi được dùng để chỉ người theo nghĩa không có mục đích cố định, mà thường dùng để chỉ tính chất linh hoạt, dễ di chuyển của vật thể hoặc dịch vụ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "liikkuva"