(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa liitos
B1
substantiivi B1 Chính trị, Địa lý, Kinh tế

liitos

/ˈliːtos/
sáp nhập
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liitos"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Rakennus, joka on liitetty päärakennukseen ja tarjoaa lisätilaa tai majoitusta.

Ý nghĩa của "liitos" trong tiếng Việt

một tòa nhà được nối liền hoặc liên kết với một tòa nhà chính, cung cấp thêm không gian hoặc chỗ ở.

Câu ví dụ với "liitos"

  • "Uusi liitososa paransi talon käytettävyyttä."

    "Phần sáp nhập mới cải thiện khả năng sử dụng của ngôi nhà."

  • "Rakennukseen tehtiin laaja liitos, jossa oli uudet toimistotilat."

    "Một phần sáp nhập lớn đã được thêm vào tòa nhà, bao gồm cả không gian văn phòng mới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "liitos"

Đồng nghĩa

Cách dùng "liitos" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'liitos' viittaa rakenteelliseen liitokseen, kuten rakennuksen lisäosaan. Vastaava merkitys trong tiếng Việt là 'sáp nhập' (trong ngữ cảnh xây dựng hoặc kiến trúc).

Bảng chia từ (Taivutus) của "liitos"

Bảng chia từ (Declension) cho liitos:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít liitos
Tämä on vahva liitos.
(Đây là một mối liên kết mạnh mẽ.)
Biến cách số ít liitosta
Tarvitsen liitosta.
(Tôi cần một mối liên kết.)
Sở hữu cách số ít liitoksen
Liitoksen kestävyys on tärkeää.
(Độ bền của mối liên kết là quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều liitokset
Rakennuksessa on monia liitokset.
(Có rất nhiều mối nối trong tòa nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän matkusti maalle liitosineen, jossa hän aikoi viettää kesän."

    "Cô ấy đi về vùng quê cùng với ngôi nhà phụ (liitos), nơi cô ấy dự định trải qua mùa hè."

  • "Talo myytiin liitosineen, mikä lisäsi sen arvoa huomattavasti."

    "Ngôi nhà được bán cùng với phần nhà phụ (liitos), điều này làm tăng giá trị của nó đáng kể."

  • "He ostivat maatilan liitosineen, jotta heillä olisi tilaa eläimille."

    "Họ đã mua trang trại cùng với phần nhà phụ (liitos), để họ có không gian cho động vật."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Hän teki sen liitoksin, jotta talo näyttäisi suuremmalta."

    "Anh ấy đã làm điều đó bằng cách xây thêm phần phụ, để ngôi nhà trông lớn hơn."

  • "Meidän on korjattava katto liitoksin, ennen kuin talvi alkaa."

    "Chúng ta phải sửa mái nhà bằng cách thêm các phần phụ, trước khi mùa đông bắt đầu."

  • "He laajensivat mökkiä liitoksin, saaden lisää tilaa vieraille."

    "Họ mở rộng căn nhà gỗ bằng cách thêm các phần phụ, để có thêm không gian cho khách."