liitos
Định nghĩa & Giải nghĩa "liitos"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Rakennus, joka on liitetty päärakennukseen ja tarjoaa lisätilaa tai majoitusta.
Ý nghĩa của "liitos" trong tiếng Việt
một tòa nhà được nối liền hoặc liên kết với một tòa nhà chính, cung cấp thêm không gian hoặc chỗ ở.
Câu ví dụ với "liitos"
-
"Uusi liitososa paransi talon käytettävyyttä."
"Phần sáp nhập mới cải thiện khả năng sử dụng của ngôi nhà."
-
"Rakennukseen tehtiin laaja liitos, jossa oli uudet toimistotilat."
"Một phần sáp nhập lớn đã được thêm vào tòa nhà, bao gồm cả không gian văn phòng mới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "liitos"
Đồng nghĩa
Cách dùng "liitos" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sana 'liitos' viittaa rakenteelliseen liitokseen, kuten rakennuksen lisäosaan. Vastaava merkitys trong tiếng Việt là 'sáp nhập' (trong ngữ cảnh xây dựng hoặc kiến trúc).
Bảng chia từ (Taivutus) của "liitos"
Bảng chia từ (Declension) cho liitos:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | liitos |
Tämä on vahva liitos.
(Đây là một mối liên kết mạnh mẽ.)
|
| Biến cách số ít | liitosta |
Tarvitsen liitosta.
(Tôi cần một mối liên kết.)
|
| Sở hữu cách số ít | liitoksen |
Liitoksen kestävyys on tärkeää.
(Độ bền của mối liên kết là quan trọng.)
|
| Nguyên thể số nhiều | liitokset |
Rakennuksessa on monia liitokset.
(Có rất nhiều mối nối trong tòa nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän matkusti maalle liitosineen, jossa hän aikoi viettää kesän."
"Cô ấy đi về vùng quê cùng với ngôi nhà phụ (liitos), nơi cô ấy dự định trải qua mùa hè."
-
"Talo myytiin liitosineen, mikä lisäsi sen arvoa huomattavasti."
"Ngôi nhà được bán cùng với phần nhà phụ (liitos), điều này làm tăng giá trị của nó đáng kể."
-
"He ostivat maatilan liitosineen, jotta heillä olisi tilaa eläimille."
"Họ đã mua trang trại cùng với phần nhà phụ (liitos), để họ có không gian cho động vật."
-
"Hän teki sen liitoksin, jotta talo näyttäisi suuremmalta."
"Anh ấy đã làm điều đó bằng cách xây thêm phần phụ, để ngôi nhà trông lớn hơn."
-
"Meidän on korjattava katto liitoksin, ennen kuin talvi alkaa."
"Chúng ta phải sửa mái nhà bằng cách thêm các phần phụ, trước khi mùa đông bắt đầu."
-
"He laajensivat mökkiä liitoksin, saaden lisää tilaa vieraille."
"Họ mở rộng căn nhà gỗ bằng cách thêm các phần phụ, để có thêm không gian cho khách."