(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa liittyvä
B1
adjektiivi B1 Chung

liittyvä

/ˈliːtːyʋæ/
liên quan
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liittyvä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jollakin tavalla yhteydessä johonkin tai jonkun aiheuttama.

Ý nghĩa của "liittyvä" trong tiếng Việt

Có liên quan, dính líu đến ai hoặc cái gì đó, hoặc là nguyên nhân của cái gì đó.

Câu ví dụ với "liittyvä"

  • "Tämä asia on läheisesti liittyvä ympäristöön."

    "Vấn đề này có liên quan mật thiết đến môi trường."

  • "Kaikki tähän projektiin liittyvät tiedot ovat salaisia."

    "Tất cả thông tin liên quan đến dự án này đều là bí mật."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "liittyvä"

Đồng nghĩa

yhdistetty (liên kết) käsittelevä (xử lý)

Trái nghĩa

Cách dùng "liittyvä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'liittyvä' có nghĩa là có sự liên quan hoặc kết nối với một cái gì đó. Nó thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa các sự vật, sự việc hoặc người. Cần phân biệt với 'koskea' (liên quan đến, động chạm đến) và 'kuulua' (thuộc về).

Bảng chia từ (Taivutus) của "liittyvä"