likainen
/ˈlikɑi̯nen/
dơ bẩn
Cơ bản (A2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "likainen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Pinttynyt tai saastainen epäpuhtaus; epämiellyttävän näköinen ja hajuinen.
Ý nghĩa của "likainen" trong tiếng Việt
Không sạch sẽ; dơ bẩn.
Câu ví dụ với "likainen"
-
"Pöytäliina on likainen."
"Khăn trải bàn bị dơ."
-
"Kadut ovat likaisia talvella."
"Đường phố dơ bẩn vào mùa đông."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "likainen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "likainen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'likainen' thường dùng để chỉ sự dơ bẩn một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ khác chỉ các loại dơ bẩn cụ thể hơn.