(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa likaisesti
B1
adverbi B1 Chung

likaisesti

/ˈlikɑisesti/
một cách bẩn thỉu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "likaisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epäsiististi, saastaisesti, inhottavan tahrattuna.

Ý nghĩa của "likaisesti" trong tiếng Việt

Một cách bẩn thỉu; một cách dơ dáy kinh tởm.

Câu ví dụ với "likaisesti"

  • "Hän pukeutui likaisesti."

    "Anh ta ăn mặc một cách bẩn thỉu."

  • "He asuivat likaisesti pienessä huoneessa."

    "Họ sống bẩn thỉu trong một căn phòng nhỏ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "likaisesti"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

puhtaasti (một cách sạch sẽ) siististi (một cách gọn gàng)

Cách dùng "likaisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'likaisesti' diễn tả trạng thái bẩn thỉu, dơ dáy một cách tổng quát. Cần phân biệt với các từ khác chỉ mức độ hoặc loại bẩn khác nhau (ví dụ: tahraisesti - dính bẩn, roskaisesti - nhiều rác).

Bảng chia từ (Taivutus) của "likaisesti"