(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa likimääräinen
B1
adjektiivi B1 Địa lý, Công nghệ (GPS)

likimääräinen

/ˈlikimæːræi̯nen/
vị trí gần đúng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "likimääräinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epätarkka, suunnilleen oikea, ei täsmällinen.

Ý nghĩa của "likimääräinen" trong tiếng Việt

Gần đúng, xấp xỉ, không hoàn toàn chính xác hoặc tuyệt đối.

Câu ví dụ với "likimääräinen"

  • "Arvioi likimääräinen hinta."

    "Hãy ước tính giá gần đúng."

  • "Matka kestää likimäärin tunnin."

    "Chuyến đi mất khoảng một tiếng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "likimääräinen"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "likimääräinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'likimääräinen' thường được sử dụng khi nói về các con số, thời gian hoặc số lượng không chính xác nhưng đủ gần để sử dụng trong một tình huống cụ thể. Cần phân biệt với 'tarkka' (chính xác) và 'epätarkka' (không chính xác) để sử dụng đúng ngữ cảnh.

Bảng chia từ (Taivutus) của "likimääräinen"