(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa likimääräisesti
B2
adverbi B2 Toán học, Khoa học, Thống kê

likimääräisesti

/ˈlikimæːræi̯sesti/
ước tính gần đúng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "likimääräisesti"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Suunnilleen; arviolta, karkeasti.

Ý nghĩa của "likimääräisesti" trong tiếng Việt

Tiến gần đến (một giá trị hoặc số lượng). Hoặc, tính toán hoặc ước lượng một cách gần đúng.

Câu ví dụ với "likimääräisesti"

  • "Luvut ovat likimääräisesti samat kuin viime vuonna."

    "Các số liệu gần như tương đương với năm ngoái."

  • "Meidän on laskettava kustannukset likimääräisesti."

    "Chúng ta cần tính toán chi phí một cách gần đúng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "likimääräisesti"

Đồng nghĩa

arviolta (Ước chừng) suunnilleen (Khoảng chừng)

Trái nghĩa

Cách dùng "likimääräisesti" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'likimääräisesti' thường được sử dụng để chỉ sự ước lượng hoặc tính toán không chính xác, mang tính chất gần đúng. Nó có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến đời sống hàng ngày. Nên chú ý đến sự khác biệt giữa 'likimääräisesti' và các từ như 'tarkasti' (chính xác) hoặc 'täsmällisesti' (một cách tỉ mỉ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "likimääräisesti"