(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lisääminen
B1
substantiivi B1 Chung (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

lisääminen

/ˈlisæːminen/
đang chèn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lisääminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonkin lisäämistä johonkin toiseen.

Ý nghĩa của "lisääminen" trong tiếng Việt

Hành động đặt hoặc lắp một cái gì đó vào một cái gì đó khác.

Câu ví dụ với "lisääminen"

  • "Hän on lisäämässä uutta sivua verkkosivustolle."

    "Anh ấy đang chèn một trang mới vào trang web."

  • "Työntekijä on lisäämässä komponentin koneeseen."

    "Người công nhân đang chèn một bộ phận vào máy."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lisääminen"

Đồng nghĩa

upottaminen (nhúng, chèn sâu)

Cách dùng "lisääminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lisääminen' có nghĩa rộng hơn 'đang chèn', có thể dùng cho cả việc thêm vào (add) hoặc chèn vào (insert). Cần xem xét ngữ cảnh để chọn từ thích hợp.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lisääminen"

Bảng chia từ (Declension) cho lisääminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít lisääminen
Lisääminen on tärkeä osa prosessia.
(Việc thêm vào là một phần quan trọng của quy trình.)
Biến cách số ít lisäämistä
Tarvitsen lisää lisäämistä tähän reseptiin.
(Tôi cần thêm vào công thức này.)
Sở hữu cách số ít lisäämisen
Lisäämisen tärkeys on ilmeinen.
(Tầm quan trọng của việc thêm vào là hiển nhiên.)
Nguyên thể số nhiều lisäämiset
Lisäämiset tehtiin huolellisesti.
(Những sự thêm vào đã được thực hiện cẩn thận.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Uuden tiedon lisäämiselle opiskeluun pitäisi antaa enemmän aikaa."

    "Nên dành nhiều thời gian hơn cho việc thêm thông tin mới vào việc học."

  • "Olen avoin palautteen lisäämiselle projektiin."

    "Tôi sẵn sàng cho việc thêm phản hồi vào dự án."

  • "Kasvien lisäämiselle puutarhaan on aina hyvä hetki."

    "Luôn có một thời điểm tốt để thêm cây vào khu vườn."

Cách Trong (Inessive)
  • "Lisäämisessä ruokaan käytetään usein suolaa."

    "Trong việc thêm vào thức ăn, người ta thường sử dụng muối."

  • "Lisäämisessä uusia jäseniä yhdistykseen on monia sääntöjä."

    "Trong việc thêm các thành viên mới vào hiệp hội, có rất nhiều quy tắc."

  • "Lisäämisessä koodiin on oltava tarkkana, ettei tule virheitä."

    "Trong việc thêm vào mã, cần phải cẩn thận để không có lỗi."