lisääntyminen
Định nghĩa & Giải nghĩa "lisääntyminen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Uusien yksilöiden syntyminen; kyky lisääntyä ja tuottaa jälkeläisiä runsaasti.
Ý nghĩa của "lisääntyminen" trong tiếng Việt
Sự sinh sôi nảy nở; sự màu mỡ; khả năng sản xuất dồi dào.
Câu ví dụ với "lisääntyminen"
-
"Jänisten lisääntyminen on nopeaa."
"Sự sinh sôi nảy nở của thỏ rất nhanh chóng."
-
"Kasvien lisääntyminen on tärkeää ekosysteemille."
"Sự sinh sôi nảy nở của thực vật rất quan trọng đối với hệ sinh thái."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lisääntyminen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lisääntyminen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ sự gia tăng về số lượng một cách tự nhiên, đặc biệt là trong sinh học hoặc nông nghiệp. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng về sự phát triển mạnh mẽ của một cái gì đó.
Bảng chia từ (Taivutus) của "lisääntyminen"
Bảng chia từ (Declension) cho lisääntyminen:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lisääntyminen |
Lisääntyminen on elämän perusedellytys.
(Sinh sản là một điều kiện cơ bản của sự sống.)
|
| Biến cách số ít | lisääntymistä |
Tutkimus keskittyy lisääntymistä edistäviin tekijöihin.
(Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố thúc đẩy sinh sản.)
|
| Sở hữu cách số ít | lisääntymisen |
Lisääntymisen onnistuminen riippuu monista tekijöistä.
(Sự thành công của quá trình sinh sản phụ thuộc vào nhiều yếu tố.)
|
| Nguyên thể số nhiều | lisääntymiset |
Jotkin lisääntymiset ovat onnistuneempia kuin toiset.
(Một số quá trình sinh sản thành công hơn những quá trình khác.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Lisääntymisettä monet kasvit eivät voisi levitä uusille alueille."
"Nếu không có sinh sản, nhiều loài thực vật không thể lan rộng ra các khu vực mới."
-
"Tämä tutkimus selvittää, miten ilmastonmuutos vaikuttaa lintujen lisääntymisettä."
"Nghiên cứu này làm rõ sự biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến việc sinh sản của các loài chim như thế nào."
-
"Lisääntymisettä tämä eläinlaji kuolisi sukupuuttoon nopeasti."
"Nếu không có sinh sản, loài động vật này sẽ nhanh chóng tuyệt chủng."
-
"Tutkimuksessa kiinnitettiin huomiota lisääntymiselle aiheutuviin ympäristötekijöihin."
"Trong nghiên cứu, sự chú ý đã được hướng đến các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự sinh sản."
-
"Hän antoi kaiken aikansa lisääntymiselle ja perheen kasvattamiselle."
"Cô ấy đã dành tất cả thời gian của mình cho việc sinh sản và nuôi dạy gia đình."
-
"Kasvien lisääntymiselle on tärkeää sopiva maaperä ja riittävä auringonvalo."
"Đất thích hợp và đủ ánh sáng mặt trời rất quan trọng cho sự sinh sản của thực vật."