(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lisäksi
B1
adverbi B1 Đời sống hàng ngày/Học thuật

lisäksi

/ˈlisæksi/
hơn nữa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lisäksi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Sen lisäksi; vielä enemmän.

Ý nghĩa của "lisäksi" trong tiếng Việt

Thêm vào đó; hơn nữa; vả lại.

Câu ví dụ với "lisäksi"

  • "Hän on lahjakas muusikko, ja lisäksi hän on erittäin ystävällinen."

    "Anh ấy là một nhạc sĩ tài năng, hơn nữa anh ấy còn rất thân thiện."

  • "Meillä on jo paljon tekemistä, mutta lisäksi meidän täytyy siivota koko talo."

    "Chúng ta đã có rất nhiều việc phải làm rồi, hơn nữa chúng ta còn phải dọn dẹp cả nhà."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lisäksi"

Đồng nghĩa

sitä paitsi (ngoài ra) myös (cũng)

Cách dùng "lisäksi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lisäksi' thường được sử dụng để thêm thông tin vào điều đã được nói trước đó. Nó tương đương với 'moreover' hoặc 'furthermore' trong tiếng Anh. Lưu ý rằng trong tiếng Phần Lan, thứ tự từ có thể khác so với tiếng Việt, vì vậy hãy chú ý đến cấu trúc câu.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lisäksi"