(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lisäosa
B1
substantiivi B1 Công nghệ thông tin, Kinh doanh

lisäosa

/ˈlisæˌosɑ/
tiện ích bổ sung
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lisäosa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Osa, joka lisätään johonkin suurempaan kokonaisuuteen parantamaan tai laajentamaan sen toimintoja.

Ý nghĩa của "lisäosa" trong tiếng Việt

một thứ gì đó được thêm vào một sản phẩm hoặc thiết bị

Câu ví dụ với "lisäosa"

  • "Tähän ohjelmaan on saatavilla monia lisäosia."

    "Có rất nhiều tiện ích bổ sung có sẵn cho chương trình này."

  • "Selain tukee erilaisia lisäosia, jotka parantavat käyttökokemusta."

    "Trình duyệt hỗ trợ nhiều tiện ích bổ sung khác nhau giúp cải thiện trải nghiệm người dùng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lisäosa"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lisäosa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ "lisäosa" thường được dùng để chỉ các phần mềm, ứng dụng hoặc thiết bị phần cứng được thêm vào để tăng cường chức năng của một hệ thống hoặc sản phẩm chính. Lưu ý sự khác biệt với "lisävaruste", thường chỉ các phụ kiện tùy chọn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lisäosa"

Bảng chia từ (Declension) cho lisäosa:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít lisäosa
Tämä on hyödyllinen lisäosa.
(Đây là một tiện ích bổ sung hữu ích.)
Biến cách số ít lisäosaa
Tarvitsen lisäosaa tähän ohjelmaan.
(Tôi cần một tiện ích bổ sung cho chương trình này.)
Sở hữu cách số ít lisäosan
Lisäosan hinta on korkea.
(Giá của tiện ích bổ sung này rất cao.)
Nguyên thể số nhiều lisäosat
Nämä lisäosat parantavat suorituskykyä.
(Những tiện ích bổ sung này cải thiện hiệu suất.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Asentaja asensi uuteen tietokoneeseen lisäosan."

    "Người lắp đặt đã cài đặt một phần bổ trợ vào máy tính mới."

  • "Minä tarvitsen lisäosan tähän ohjelmaan."

    "Tôi cần một phần bổ trợ cho chương trình này."

  • "Hän osti lisäosan kameraansa."

    "Anh ấy đã mua một phần bổ trợ cho máy ảnh của mình."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Hän osti uuden auton lisäosineen."

    "Anh ấy đã mua một chiếc xe mới cùng với các phụ kiện bổ sung."

  • "Toimitamme tuotteen kaikkine lisäosineen."

    "Chúng tôi giao sản phẩm với tất cả các phụ kiện đi kèm."

  • "Ohjelmisto asennetaan lisäosineen ensi viikolla."

    "Phần mềm sẽ được cài đặt cùng với các phần bổ trợ vào tuần tới."

Cách Từ Đâu (Elative)
  • "Tietokoneen suorituskyky parani merkittävästi lisäosasta."

    "Hiệu năng của máy tính đã cải thiện đáng kể nhờ vào một phần bổ trợ."

  • "Uuden ominaisuuden lisääminen ohjelmistoon lisäosasta onnistui helposti."

    "Việc thêm một tính năng mới vào phần mềm từ một phần bổ trợ đã thành công một cách dễ dàng."

  • "Hän sai paljon apua projektin loppuunsaattamiseen lisäosasta."

    "Anh ấy đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ để hoàn thành dự án từ một phần bổ trợ."

Cách Trong (Inessive)
  • "Tässä tietokoneessa on uusi näytönohjain lisäosassa."

    "Máy tính này có một card đồ họa mới như một phần bổ sung."

  • "Sovelluksessa on paljon erilaisia toimintoja ja lisäosissa."

    "Ứng dụng này có rất nhiều chức năng khác nhau và các phần bổ sung."

  • "Hän löysi tarvittavat tiedot lisäosassa ohjelmistoon."

    "Anh ấy đã tìm thấy thông tin cần thiết trong một phần bổ sung cho phần mềm."