(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lisätä
A2
verbi A2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học, Tổng quát

lisätä

/ˈlisætæː/
thêm vào
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lisätä"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Yhdistää tai liittää johonkin olemassa olevaan.

Ý nghĩa của "lisätä" trong tiếng Việt

Thêm cái gì đó vào như một phần đính kèm hoặc bổ sung.

Câu ví dụ với "lisätä"

  • "Voit lisätä sokeria kahviin."

    "Bạn có thể thêm đường vào cà phê."

  • "Hän haluaa lisätä uuden luvun kirjaan."

    "Anh ấy muốn thêm một chương mới vào cuốn sách."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lisätä"

Đồng nghĩa

liittää (gắn vào)

Trái nghĩa

Cách dùng "lisätä" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sana 'lisätä' vastaa melko suoraan suomen sanaa 'lisätä'. Huomaa, että 'lisätä' voi tarkoittaa sekä konkreettista lisäämistä että abstraktimpaa lisäämistä, kuten tiedon lisäämistä.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lisätä"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: lisätä

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) lisään
Minä lisään sokeria kahviin.
(Tôi thêm đường vào cà phê.)
sinä (bạn) lisäät
Sinä lisäät vettä keittoon.
(Bạn thêm nước vào súp.)
hän (anh/cô ấy) lisää
Hän lisää uusia ominaisuuksia ohjelmaan.
(Anh/Cô ấy thêm các tính năng mới vào chương trình.)
me (chúng tôi) lisäämme
Me lisäämme panostusta tutkimukseen.
(Chúng tôi tăng cường đầu tư vào nghiên cứu.)
te (các bạn) lisäätte
Te lisäätte palautetta tuotteeseen.
(Các bạn thêm phản hồi vào sản phẩm.)
he (họ) lisäävät
He lisäävät valikoimaansa uusia tuotteita.
(Họ thêm các sản phẩm mới vào danh mục của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 3 (-ma/mä)
  • "Hän haluaa lisätä sokeria kahviin."

    "Cô ấy muốn thêm đường vào cà phê."

  • "Lisäämättä vettä, taikina on liian paksua."

    "Nếu không thêm nước, bột quá đặc."

  • "Kirjan lopussa on liite, jossa on lisättävää tietoa."

    "Ở cuối sách có một phụ lục với thông tin bổ sung."