(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lista
B1
substantiivi B1 Xây dựng, Sản xuất, Nghệ thuật

lista

/ˈlistɑ/
đường gờ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lista"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Koristeellinen, yleensä vaakasuora nauha tai reunus pinnassa tai esineessä.

Ý nghĩa của "lista" trong tiếng Việt

Một chi tiết trang trí có hình dạng cụ thể, đặc biệt trong kiến trúc hoặc đồ nội thất.

Câu ví dụ với "lista"

  • "Huoneen katossa kulkee koristeellinen lista."

    "Có một đường gờ trang trí chạy dọc trần nhà."

  • "Oven ympärillä on yksinkertainen lista."

    "Có một đường gờ đơn giản xung quanh cửa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lista"

Đồng nghĩa

Cách dùng "lista" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Trong kiến trúc và trang trí nội thất, 'lista' (đường gờ) thường được sử dụng để tạo điểm nhấn hoặc phân chia các bề mặt. Cần phân biệt 'lista' với 'kehys' (khung) vì 'kehys' thường bao quanh một vật thể hoặc hình ảnh, trong khi 'lista' là một phần trang trí trên bề mặt.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lista"

Bảng chia từ (Declension) cho lista:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít lista
Minulla on pitkä lista tehtävistä.
(Tôi có một danh sách dài các việc cần làm.)
Biến cách số ít listaa
Tarvitsen listaa varten uuden kynän.
(Tôi cần một cây bút mới cho danh sách.)
Sở hữu cách số ít listan
Listan sisältö on hyvin selkeä.
(Nội dung của danh sách rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều listat
Kaupassa on jaossa ilmaisia listoja.
(Có các danh sách miễn phí được phát tại cửa hàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Đối tượng (Accusative)
  • "Maalari maalasi listan valkoiseksi."

    "Người thợ sơn đã sơn cái gờ/nẹp màu trắng."

  • "Näin eilen kauniin listan kirpputorilla."

    "Hôm qua tôi đã thấy một cái gờ/nẹp đẹp ở chợ trời."

  • "Poistan listan seinältä."

    "Tôi gỡ cái gờ/nẹp ra khỏi tường."

Cách Chỉ cách thức (Instructive)
  • "Maalasin seinän lista reunuksin."

    "Tôi sơn bức tường bằng viền trang trí."

  • "Hän koristeli kakun lista pursotuksin."

    "Anh ấy trang trí bánh bằng những đường viền trang trí."

  • "Ompelin hameen helman lista tikkauksin."

    "Tôi may viền gấu váy bằng những đường khâu trang trí."

Nguyên thể (Nominative)
  • "Seinällä on kaunis lista."

    "Trên tường có một đường viền đẹp."

  • "Tämä lista on tehty puusta."

    "Đường viền này được làm từ gỗ."

  • "Lista peittää naulan jäljet."

    "Đường viền che đi dấu vết của đinh."

Hậu tố sở hữu
  • "Minun listani on kaunis."

    "Cái viền của tôi thì đẹp."

  • "Hän kiinnitti listasi seinään."

    "Anh ấy đã gắn cái viền của bạn lên tường."

  • "Heidän listansa on hyvin pitkä."

    "Cái viền của họ rất dài."