(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa liukas
A2
adjektiivi A2 Tổng quát

liukas

/ˈliu̯kɑs/
trơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liukas"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pinta, jolla on alhainen kitkakerroin.

Ý nghĩa của "liukas" trong tiếng Việt

Trơn tru, bóng bẩy, hoặc trơn trượt.

Câu ví dụ với "liukas"

  • "Jää tekee kaduista liukkaat."

    "Băng làm cho đường phố trơn trượt."

  • "Lattialle läikkyi öljyä, ja se oli hyvin liukas."

    "Dầu tràn ra sàn nhà, và nó rất trơn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "liukas"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "liukas" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'liukas' thường được dùng để chỉ bề mặt trơn trượt do nước, dầu, hoặc băng. Cần phân biệt với 'sileä' (mịn màng).

Bảng chia từ (Taivutus) của "liukas"