(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa liukkaus
B1
substantiivi B1 Vật lý, Thuộc tính vật liệu

liukkaus

/ˈliukːɑus/
độ trơn trượt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "liukkaus"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Pinta, joka on helppo menettää pito tai tasapaino.

Ý nghĩa của "liukkaus" trong tiếng Việt

Tính chất trơn trượt; mức độ trơn trượt của một vật thể.

Câu ví dụ với "liukkaus"

  • "Jäätikön liukkaus yllätti retkeilijät."

    "Độ trơn trượt của sông băng đã làm những người đi bộ đường dài bất ngờ."

  • "Öljyn liukkaus lattialla aiheutti vaaratilanteen."

    "Độ trơn trượt của dầu trên sàn nhà đã gây ra tình huống nguy hiểm."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "liukkaus"

Đồng nghĩa

liukas pinta (Bề mặt trơn trượt)

Trái nghĩa

karheus (Độ nhám)

Cách dùng "liukkaus" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'liukkaus' chỉ tính chất trơn trượt nói chung của một bề mặt. Cần phân biệt với các từ chỉ sự trơn trượt trong các ngữ cảnh cụ thể hơn (ví dụ, do băng tuyết, dầu mỡ, v.v.).

Bảng chia từ (Taivutus) của "liukkaus"

Bảng chia từ (Declension) cho liukkaus:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít liukkaus
Liukkaus yllätti autoilijat.
(Sự trơn trượt đã làm bất ngờ các tài xế.)
Biến cách số ít liukkautta
Varokaa liukkautta!
(Hãy cẩn thận sự trơn trượt!)
Sở hữu cách số ít liukkauden
Liukkauden takia moni kaatui.
(Nhiều người đã ngã vì sự trơn trượt.)
Nguyên thể số nhiều liukkaudet
Talvella on monia liukkauksia.
(Vào mùa đông có nhiều chỗ trơn trượt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Thiếu vắng (Abessive)
  • "Liukkaudetta on vaikea hiihtää ylämäkeen."

    "Thật khó để trượt tuyết lên dốc nếu không có độ trơn trượt."

  • "Kävelin varovasti liukkaudetta, etten kaatuisi."

    "Tôi bước đi cẩn thận mà không có sự trơn trượt để không bị ngã."

  • "Liukkaudetta auto ei pystyisi kääntymään kunnolla."

    "Nếu không có độ trơn trượt, xe ô tô sẽ không thể rẽ đúng cách."

Cách "Lên Trên/Cho" (Allative)
  • "Ole varovainen, koska liukkaudelle voi helposti liukastua."

    "Hãy cẩn thận, vì sự trơn trượt rất dễ bị trượt ngã."

  • "Autoilijoiden on syytä varoa liukkaudelle joutumista talvella."

    "Các tài xế nên cẩn thận tránh gặp phải sự trơn trượt vào mùa đông."

  • "Varoitin lapsia liukkaudelle leikkikentällä."

    "Tôi đã cảnh báo lũ trẻ về sự trơn trượt ở sân chơi."

Cách Đồng hành (Comitative)
  • "Aamulla lähdin liukkausineen töihin, vaikka tiesin sen olevan vaarallista."

    "Sáng nay tôi đi làm cùng với sự trơn trượt, mặc dù tôi biết điều đó là nguy hiểm."

  • "Hän käveli varovasti liukkausineen, peläten kaatumista."

    "Anh ấy bước đi cẩn thận cùng với sự trơn trượt, sợ bị ngã."

  • "Liukkausineen tie oli todella haastava ajaa."

    "Cùng với sự trơn trượt, con đường thực sự là một thử thách để lái xe."