(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa loistava
B1
adjektiivi B1 Thiên văn học, Đánh giá

loistava

/'loi̯stɑʋɑ/
xuất sắc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "loistava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Erittäin hyvä, erinomainen, täydellinen.

Ý nghĩa của "loistava" trong tiếng Việt

Liên quan đến một ngôi sao hoặc các ngôi sao.

Câu ví dụ với "loistava"

  • "Hän teki loistavan suorituksen."

    "Anh ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc."

  • "Joukkue saavutti loistavan voiton."

    "Đội đã giành được một chiến thắng xuất sắc."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "loistava"

Đồng nghĩa

erinäinen (xuất sắc, tuyệt vời)

Trái nghĩa

Cách dùng "loistava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'loistava' thường được dùng để miêu tả những thành tựu, kết quả hoặc màn trình diễn xuất sắc. Cần phân biệt với các từ như 'erinomainen' (xuất sắc) và 'upea' (tuyệt vời) về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "loistava"