loistava
Định nghĩa & Giải nghĩa "loistava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Erittäin hyvä, erinomainen, täydellinen.
Ý nghĩa của "loistava" trong tiếng Việt
Liên quan đến một ngôi sao hoặc các ngôi sao.
Câu ví dụ với "loistava"
-
"Hän teki loistavan suorituksen."
"Anh ấy đã có một màn trình diễn xuất sắc."
-
"Joukkue saavutti loistavan voiton."
"Đội đã giành được một chiến thắng xuất sắc."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "loistava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "loistava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'loistava' thường được dùng để miêu tả những thành tựu, kết quả hoặc màn trình diễn xuất sắc. Cần phân biệt với các từ như 'erinomainen' (xuất sắc) và 'upea' (tuyệt vời) về sắc thái và ngữ cảnh sử dụng.