loisto
Định nghĩa & Giải nghĩa "loisto"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Suuri komeus ja upeus; erinomaisuus.
Ý nghĩa của "loisto" trong tiếng Việt
Sự tráng lệ, vẻ nguy nga, lộng lẫy; phẩm chất tuyệt vời, sự xuất sắc.
Câu ví dụ với "loisto"
-
"Linnan loisto oli henkeäsalpaava."
"Sự tráng lệ của lâu đài thật ngoạn mục."
-
"Hänen esityksensä oli todellista loistoa."
"Màn trình diễn của anh ấy thực sự rất tuyệt vời."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "loisto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "loisto" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'loisto' thường được dùng để chỉ sự lộng lẫy, tráng lệ của một thứ gì đó, ví dụ như kiến trúc, phong cảnh, hoặc một buổi biểu diễn. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng chỉ sự xuất sắc, tuyệt vời của một người hoặc một việc làm.
Bảng chia từ (Taivutus) của "loisto"
Bảng chia từ (Declension) cho loisto:
| Biến cách (Sija) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | loisto |
Tämä on todellinen loisto.
(Đây là một sự huy hoàng thực sự.)
|
| Biến cách số ít | loistoa |
Hän näki loistoa taivaalla.
(Anh ấy đã nhìn thấy ánh sáng rực rỡ trên bầu trời.)
|
| Sở hữu cách số ít | loiston |
Loiston aika oli lyhyt.
(Thời gian huy hoàng thật ngắn ngủi.)
|
| Nguyên thể số nhiều | loistot |
Kaupungin loistot häikäisivät.
(Sự huy hoàng của thành phố làm choáng váng.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän oli loistona koko esityksen ajan."
"Cô ấy đã rực rỡ trong suốt buổi biểu diễn."
-
"Pidetään häntä loistona alallaan."
"Người ta xem anh ấy như là một sự xuất sắc trong lĩnh vực của mình."
-
"Loistona oleminen ei ole aina helppoa."
"Việc trở thành một sự rực rỡ không phải lúc nào cũng dễ dàng."
-
"Hän ihailee auringonlaskun loistoa."
"Cô ấy ngưỡng mộ vẻ đẹp lộng lẫy của hoàng hôn."
-
"Tässä taideteoksessa on paljon loistoa."
"Có rất nhiều sự huy hoàng trong tác phẩm nghệ thuật này."
-
"Emme nähneet koko illan loistoa."
"Chúng tôi đã không thấy toàn bộ sự tráng lệ của buổi tối."