lojaali
Định nghĩa & Giải nghĩa "lojaali"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Uskollinen hallitsijalle tai vakiintuneelle hallitukselle, erityisesti kapinan edessä.
Ý nghĩa của "lojaali" trong tiếng Việt
Một người vẫn trung thành với nhà cai trị hoặc chính phủ đã được thiết lập, đặc biệt là khi đối mặt với một cuộc nổi dậy.
Câu ví dụ với "lojaali"
-
"Hän on lojaali työntekijä."
"Anh ấy là một nhân viên trung thành."
-
"Lojaalit kannattajat tukivat puoluetta vaikeinakin aikoina."
"Những người ủng hộ trung thành đã ủng hộ đảng ngay cả trong những thời điểm khó khăn."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lojaali"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lojaali" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'lojaali' có nghĩa là trung thành, thường được dùng để chỉ sự trung thành với một người hoặc một tổ chức, đặc biệt là chính phủ hoặc nhà lãnh đạo. Nó gần nghĩa với 'uskollinen', nhưng 'lojaali' thường mang sắc thái trang trọng hơn.