(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lojaali
B1
adjektiivi B1 Chính trị, Lịch sử

lojaali

/ˈlojɑːli/
người trung thành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lojaali"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Uskollinen hallitsijalle tai vakiintuneelle hallitukselle, erityisesti kapinan edessä.

Ý nghĩa của "lojaali" trong tiếng Việt

Một người vẫn trung thành với nhà cai trị hoặc chính phủ đã được thiết lập, đặc biệt là khi đối mặt với một cuộc nổi dậy.

Câu ví dụ với "lojaali"

  • "Hän on lojaali työntekijä."

    "Anh ấy là một nhân viên trung thành."

  • "Lojaalit kannattajat tukivat puoluetta vaikeinakin aikoina."

    "Những người ủng hộ trung thành đã ủng hộ đảng ngay cả trong những thời điểm khó khăn."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lojaali"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

epälojaali (bất trung) petollinen (phản bội)

Cách dùng "lojaali" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lojaali' có nghĩa là trung thành, thường được dùng để chỉ sự trung thành với một người hoặc một tổ chức, đặc biệt là chính phủ hoặc nhà lãnh đạo. Nó gần nghĩa với 'uskollinen', nhưng 'lojaali' thường mang sắc thái trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lojaali"