lopetettu
/ˈlopetettu/
ngừng sản xuất
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "lopetettu"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jota ei enää valmisteta tai ole saatavilla.
Ý nghĩa của "lopetettu" trong tiếng Việt
Không còn được sản xuất hoặc cung cấp nữa.
Câu ví dụ với "lopetettu"
-
"Tämä tuote on lopetettu."
"Sản phẩm này đã ngừng sản xuất."
-
"Lopetettu malli on nyt keräilyharvinaisuus."
"Mẫu xe đã ngừng sản xuất giờ là một món đồ sưu tầm hiếm có."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lopetettu"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lopetettu" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ này thường được dùng để chỉ những sản phẩm, dịch vụ, hoặc hoạt động đã ngừng sản xuất hoặc cung cấp. Cần phân biệt với 'päättynyt', thường dùng cho sự kiện hoặc thời gian đã kết thúc.