(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lopettaa
A2
verbi A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là kỹ thuật, pháp luật, và y học)

lopettaa

/ˈlopetːɑː/
chấm dứt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lopettaa"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Saattaa jokin päättymään; tehdä lopun jostakin.

Ý nghĩa của "lopettaa" trong tiếng Việt

Chấm dứt; kết thúc; làm cho cái gì đó đi đến hồi kết.

Câu ví dụ với "lopettaa"

  • "Meidän täytyy lopettaa tämä kokous nyt."

    "Chúng ta cần phải chấm dứt cuộc họp này ngay bây giờ."

  • "Hän lopetti tupakoinnin viime vuonna."

    "Anh ấy đã bỏ hút thuốc năm ngoái."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lopettaa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lopettaa" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lopettaa' thường được dùng khi chủ động chấm dứt một hành động hoặc quá trình. Cần phân biệt với 'päättyä' (kết thúc một cách tự nhiên) và 'saattaa päätökseen' (hoàn thành, đưa đến kết luận).

Bảng chia từ (Taivutus) của "lopettaa"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: lopettaa

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) lopetan
Minä lopetan työt kello viisi.
(Tôi tan làm lúc năm giờ.)
sinä (bạn) lopetat
Sinä lopetat tupakoinnin.
(Bạn bỏ hút thuốc.)
hän (anh/cô ấy) lopettaa
Hän lopettaa puhumisen.
(Cô ấy ngừng nói.)
me (chúng tôi) lopetamme
Me lopetamme tämän projektin huomenna.
(Chúng tôi sẽ kết thúc dự án này vào ngày mai.)
te (các bạn) lopetatte
Te lopetatte riitelemisen!
(Các bạn dừng cãi nhau đi!)
he (họ) lopettavat
He lopettavat pelaamisen.
(Họ ngừng chơi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động danh từ 4 (-minen)
  • "Työskentelyn lopettaminen oli vaikeaa."

    "Việc dừng làm việc thật khó khăn."

  • "Olen iloinen lopettamisesta."

    "Tôi rất vui vì đã dừng lại."

  • "Lopettamisen jälkeen alkoi uusi elämä."

    "Sau khi dừng lại, một cuộc sống mới bắt đầu."

Thể Khả năng (Potentiaali)
  • "Hän lienee lopettanut työt jo eilen."

    "Có lẽ anh ấy đã kết thúc công việc từ hôm qua rồi."

  • "Lapsi nähne lopettaneet leikkimisen, kun vanhemmat tulivat hakemaan."

    "Bọn trẻ có lẽ đã ngừng chơi khi bố mẹ đến đón."

  • "Liikenne ruuhkautui, joten linja-auto lienee lopettanut liikennöinnin hetkeksi."

    "Giao thông bị tắc nghẽn, vì vậy có lẽ xe buýt đã tạm dừng hoạt động một lúc."