(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa loppua
A2
verbi A2 Tổng quát

loppua

/ˈlopːuɑ/
hết
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "loppua"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kulua loppuun; mennä umpeen; ei ole enää jäljellä.

Ý nghĩa của "loppua" trong tiếng Việt

Sử dụng hết một cái gì đó và không còn lại gì.

Câu ví dụ với "loppua"

  • "Maito on loppu."

    "Sữa đã hết."

  • "Bensaa on vähän, se loppuu kohta."

    "Có ít xăng, nó sẽ hết sớm thôi."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "loppua"

Đồng nghĩa

kulua loppuun (dùng hết) ehtyä (cạn kiệt)

Trái nghĩa

Cách dùng "loppua" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Động từ 'loppua' thường được dùng để diễn tả việc một thứ gì đó kết thúc, cạn kiệt hoặc hết sạch. Cần phân biệt với 'lopettaa' (kết thúc một hành động có chủ đích).

Bảng chia từ (Taivutus) của "loppua"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: loppua

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) loppuen
Minä luulen, että minun kärsivällisyyteni loppuu.
(Tôi nghĩ rằng sự kiên nhẫn của tôi sắp hết.)
sinä (bạn) loput
Sinä toivot, että loma ei lopu.
(Bạn ước kỳ nghỉ đừng kết thúc.)
hän (anh/cô ấy) loppuu
Hän sanoo, että aika loppuu.
(Anh ấy/Cô ấy nói rằng thời gian sắp hết.)
me (chúng tôi) lopumme
Me pelkäämme, että rahat lopumme.
(Chúng tôi sợ rằng chúng tôi sẽ hết tiền.)
te (các bạn) loputte
Te toivotte, että tämä kurssi loputte pian.
(Các bạn hy vọng rằng khóa học này sẽ sớm kết thúc.)
he (họ) loppuvat
He sanovat, että bensa loppuvat.
(Họ nói rằng xăng sắp hết.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Khả năng (Potentiaali)
  • "Ruoka lienee loppunut, kun kaikki ovat jo syöneet."

    "Có lẽ thức ăn đã hết vì mọi người đã ăn hết rồi."

  • "Bensiini lienee loppunut autosta, koska se pysähtyi yhtäkkiä."

    "Có lẽ xăng đã hết trong xe vì nó dừng lại đột ngột."

  • "Aika lienee loppunut, joten meidän täytyy lopettaa kokous."

    "Có lẽ hết thời gian rồi, vì vậy chúng ta phải kết thúc cuộc họp."