(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa loppunäytös
C1
substantiivi C1 Văn học

loppunäytös

/ˈlopːuˌnæy̯tøs/
hạ màn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "loppunäytös"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Kirjallisen juonen osa, joka tapahtuu huippukohdan saavuttamisen jälkeen ja jossa konflikti on ratkaistu.

Ý nghĩa của "loppunäytös" trong tiếng Việt

Phần của cốt truyện văn học xảy ra sau khi cao trào đã đạt đến và xung đột đã được giải quyết.

Câu ví dụ với "loppunäytös"

  • "Draaman loppunäytös oli yllättävä."

    "Hạ màn của vở kịch rất bất ngờ."

  • "Kirjan loppunäytös selvensi kaikki avoimet kysymykset."

    "Hạ màn của cuốn sách làm rõ tất cả những câu hỏi còn bỏ ngỏ."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "loppunäytös"

Đồng nghĩa

loppuhuipennus (cao trào cuối)

Cách dùng "loppunäytös" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'loppunäytös' thường được dùng trong văn học và kịch nghệ để chỉ phần cuối của câu chuyện, khi mọi thứ đã được giải quyết. Nó tương đương với 'kết màn' trong tiếng Việt, nhưng mang tính hình tượng hơn.

Bảng chia từ (Taivutus) của "loppunäytös"

Bảng chia từ (Declension) cho loppunäytös:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít loppunäytös
Oopperan loppunäytös oli vaikuttava.
(Màn cuối của vở opera rất ấn tượng.)
Biến cách số ít loppunäytöstä
En nähnyt loppunäytöstä.
(Tôi đã không xem màn cuối.)
Sở hữu cách số ít loppunäytöksen
Loppunäytöksen musiikki oli upeaa.
(Âm nhạc của màn cuối rất tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều loppunäytökset
Teatterissa nähtiin useita loppunäytökset.
(Nhiều màn cuối đã được xem tại rạp hát.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Loppunäytöksellä yleisö oli hiljaa ja odotti jännittyneenä."

    "Trong hồi kết, khán giả im lặng và hồi hộp chờ đợi."

  • "Näyttelijä oli loistava loppunäytöksellä, ja sai yleisöltä raikuvat aplodit."

    "Diễn viên đã xuất sắc trong hồi kết và nhận được tràng pháo tay lớn từ khán giả."

  • "Loppunäytöksellä selvisi, kuka oli syyllinen rikokseen."

    "Ở hồi kết, người có tội trong vụ án đã bị lộ."

Cách "Là/Như là" (Essiivi)
  • "Elokuvan loppunäytöksenä tunnelma oli hyvin haikea."

    "Trong phần kết của bộ phim, không khí rất buồn bã."

  • "Loppunäytöksenä kaikki paljastuu, ja katsojat ymmärtävät kokonaisuuden."

    "Ở phần kết, mọi thứ được tiết lộ và khán giả hiểu toàn bộ câu chuyện."

  • "Hän kuvaili kirjan loppunäytöksenä tapahtuvia asioita hyvin dramaattisesti."

    "Anh ấy mô tả những sự kiện xảy ra trong phần kết của cuốn sách một cách rất kịch tính."