(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa loppuunmyyty
B1
adjektiivi B1 Kinh doanh, Thương mại, Giải trí

loppuunmyyty

/ˈlopːuːnˌmyyty/
hết hàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "loppuunmyyty"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Tuote tai tavara, jota ei ole enää saatavilla myynnissä, koska kaikki on myyty.

Ý nghĩa của "loppuunmyyty" trong tiếng Việt

Đã bán hết, không còn hàng để bán.

Câu ví dụ với "loppuunmyyty"

  • "Konsertin liput ovat loppuunmyyty."

    "Vé của buổi hòa nhạc đã bán hết."

  • "Valitettavasti tämä tuote on tällä hetkellä loppuunmyyty."

    "Rất tiếc, sản phẩm này hiện tại đã hết hàng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "loppuunmyyty"

Đồng nghĩa

myyty loppuun (bán hết) kaikki myyty (tất cả đã bán)

Trái nghĩa

Cách dùng "loppuunmyyty" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'loppuunmyyty' thường được dùng để chỉ tình trạng một sản phẩm hoặc dịch vụ đã hết hàng và không còn để bán nữa. Nó tương đương với 'sold out' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với các từ như 'varattu' (đã đặt trước) hoặc 'peruttu' (đã hủy bỏ).

Bảng chia từ (Taivutus) của "loppuunmyyty"