(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lopullinen
B1
adjektiivi B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật

lopullinen

/ˈlopːulinen/
cuối cùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lopullinen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Viimeinen, päätepisteessä oleva, lopussa oleva.

Ý nghĩa của "lopullinen" trong tiếng Việt

Đưa ra giải pháp cuối cùng hoặc kết thúc một tình huống.

Câu ví dụ với "lopullinen"

  • "Teimme lopullisen päätöksen."

    "Chúng tôi đã đưa ra quyết định cuối cùng."

  • "Lopullinen raportti valmistuu ensi viikolla."

    "Báo cáo cuối cùng sẽ hoàn thành vào tuần tới."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lopullinen"

Đồng nghĩa

viimeinen (cuối cùng) päätepiste (điểm cuối)

Trái nghĩa

Cách dùng "lopullinen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lopullinen' thường được dùng để chỉ một quyết định hoặc kết quả cuối cùng, không thể thay đổi được nữa. Cần phân biệt với 'viimeinen', có nghĩa là 'cuối cùng' theo thứ tự.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lopullinen"