lopullinen
Định nghĩa & Giải nghĩa "lopullinen"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Viimeinen, päätepisteessä oleva, lopussa oleva.
Ý nghĩa của "lopullinen" trong tiếng Việt
Đưa ra giải pháp cuối cùng hoặc kết thúc một tình huống.
Câu ví dụ với "lopullinen"
-
"Teimme lopullisen päätöksen."
"Chúng tôi đã đưa ra quyết định cuối cùng."
-
"Lopullinen raportti valmistuu ensi viikolla."
"Báo cáo cuối cùng sẽ hoàn thành vào tuần tới."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lopullinen"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lopullinen" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'lopullinen' thường được dùng để chỉ một quyết định hoặc kết quả cuối cùng, không thể thay đổi được nữa. Cần phân biệt với 'viimeinen', có nghĩa là 'cuối cùng' theo thứ tự.