(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lopulta
B1
adverbi B1 Tổng quát

lopulta

/'lopultɑ/
cuối cùng thì
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lopulta"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Viimein, pitkän ajan tai vaikeuksien jälkeen.

Ý nghĩa của "lopulta" trong tiếng Việt

Cuối cùng, sau một thời gian dài chờ đợi hoặc gặp khó khăn.

Câu ví dụ với "lopulta"

  • "Lopulta hän pääsi lääkäriin."

    "Cuối cùng thì anh ấy cũng đã được gặp bác sĩ."

  • "Lopulta sade lakkasi ja aurinko alkoi paistaa."

    "Cuối cùng thì trời tạnh mưa và mặt trời bắt đầu chiếu sáng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lopulta"

Đồng nghĩa

viimein (cuối cùng) viimeksi (sau cùng)

Cách dùng "lopulta" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Sanaa "lopulta" käytetään ilmaisemaan, että jotain tapahtuu pitkän odotuksen tai ponnistelun jälkeen. Vastaa suunnilleen vietnaminkielistä ilmausta "cuối cùng thì".

Bảng chia từ (Taivutus) của "lopulta"