lopulta
Định nghĩa & Giải nghĩa "lopulta"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Viimein, pitkän ajan tai vaikeuksien jälkeen.
Ý nghĩa của "lopulta" trong tiếng Việt
Cuối cùng, sau một thời gian dài chờ đợi hoặc gặp khó khăn.
Câu ví dụ với "lopulta"
-
"Lopulta hän pääsi lääkäriin."
"Cuối cùng thì anh ấy cũng đã được gặp bác sĩ."
-
"Lopulta sade lakkasi ja aurinko alkoi paistaa."
"Cuối cùng thì trời tạnh mưa và mặt trời bắt đầu chiếu sáng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lopulta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lopulta" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Sanaa "lopulta" käytetään ilmaisemaan, että jotain tapahtuu pitkän odotuksen tai ponnistelun jälkeen. Vastaa suunnilleen vietnaminkielistä ilmausta "cuối cùng thì".