(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa loukata
B1
verbi B1 Tổng quát

loukata

/'lou̯kɑtɑ/
làm mất lòng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "loukata"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Aiheuttaa mielipahaa tai pahaa oloa jollekin.

Ý nghĩa của "loukata" trong tiếng Việt

Làm cho ai đó không hài lòng, bất mãn; làm cho ai đó có tâm trạng tồi tệ.

Câu ví dụ với "loukata"

  • "Hän loukkasi minua sanoillaan."

    "Anh ấy làm tôi mất lòng bằng lời nói của mình."

  • "En halunnut loukata sinua."

    "Tôi không muốn làm bạn mất lòng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "loukata"

Đồng nghĩa

pahoittaa mieli (làm buồn lòng)

Cách dùng "loukata" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'loukata' có nghĩa là 'xúc phạm' hoặc 'làm tổn thương' ai đó. Nó thường mang ý nghĩa gây ra sự khó chịu hoặc tổn thương về mặt tinh thần. Cần phân biệt với 'harmittaa', có nghĩa là 'làm phiền' hoặc 'gây khó chịu' nhưng không nhất thiết mang tính xúc phạm.

Bảng chia từ (Taivutus) của "loukata"

Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):

Nguyên thể: loukata

Ngôi (Persoona)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
minä (tôi) loukkaan
Minä loukkaan sinua, jos et ole varovainen.
(Tôi sẽ xúc phạm bạn nếu bạn không cẩn thận.)
sinä (bạn) loukkaat
Sinä loukkaat minua sanoillasi.
(Bạn xúc phạm tôi bằng lời nói của bạn.)
hän (anh/cô ấy) loukkaa
Hän loukkaa toisia ihmisiä usein.
(Anh ấy/Cô ấy thường xuyên xúc phạm người khác.)
me (chúng tôi) loukkaamme
Me loukkaamme häntä, jos emme ole samaa mieltä.
(Chúng tôi xúc phạm anh ấy/cô ấy nếu chúng tôi không đồng ý.)
te (các bạn) loukkaatte
Te loukkaatte yleensä herkkätunteisia ihmisiä.
(Các bạn thường xúc phạm những người nhạy cảm.)
he (họ) loukkaavat
He loukkaavat aina minua.
(Họ luôn xúc phạm tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ đơn
  • "Hän loukkasi minua eilen."

    "Anh ấy đã làm tôi buồn lòng ngày hôm qua."

  • "Sanasi loukkasivat häntä syvästi."

    "Lời nói của bạn đã làm tổn thương sâu sắc đến cô ấy."

  • "En halunnut loukata sinua millään tavalla."

    "Tôi không hề muốn làm bạn buồn lòng bằng bất cứ cách nào."

Đuôi từ nhân xưng
  • "Minä en halunnut loukata sinua."

    "Tôi không muốn làm bạn buồn."

  • "Hän loukkasi minua sanoillaan."

    "Anh ấy làm tôi tổn thương bằng lời nói của mình."

  • "Älä loukkaa häntä, hän on herkkä."

    "Đừng làm tổn thương cô ấy, cô ấy rất nhạy cảm."