loukata
Định nghĩa & Giải nghĩa "loukata"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Aiheuttaa mielipahaa tai pahaa oloa jollekin.
Ý nghĩa của "loukata" trong tiếng Việt
Làm cho ai đó không hài lòng, bất mãn; làm cho ai đó có tâm trạng tồi tệ.
Câu ví dụ với "loukata"
-
"Hän loukkasi minua sanoillaan."
"Anh ấy làm tôi mất lòng bằng lời nói của mình."
-
"En halunnut loukata sinua."
"Tôi không muốn làm bạn mất lòng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "loukata"
Đồng nghĩa
Cách dùng "loukata" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'loukata' có nghĩa là 'xúc phạm' hoặc 'làm tổn thương' ai đó. Nó thường mang ý nghĩa gây ra sự khó chịu hoặc tổn thương về mặt tinh thần. Cần phân biệt với 'harmittaa', có nghĩa là 'làm phiền' hoặc 'gây khó chịu' nhưng không nhất thiết mang tính xúc phạm.
Bảng chia từ (Taivutus) của "loukata"
Bảng chia động từ - Preesens (Hiện tại):
Nguyên thể: loukata
| Ngôi (Persoona) | Dạng (Muoto) | Ví dụ (Esimerkki) |
|---|---|---|
| minä (tôi) | loukkaan |
Minä loukkaan sinua, jos et ole varovainen.
(Tôi sẽ xúc phạm bạn nếu bạn không cẩn thận.)
|
| sinä (bạn) | loukkaat |
Sinä loukkaat minua sanoillasi.
(Bạn xúc phạm tôi bằng lời nói của bạn.)
|
| hän (anh/cô ấy) | loukkaa |
Hän loukkaa toisia ihmisiä usein.
(Anh ấy/Cô ấy thường xuyên xúc phạm người khác.)
|
| me (chúng tôi) | loukkaamme |
Me loukkaamme häntä, jos emme ole samaa mieltä.
(Chúng tôi xúc phạm anh ấy/cô ấy nếu chúng tôi không đồng ý.)
|
| te (các bạn) | loukkaatte |
Te loukkaatte yleensä herkkätunteisia ihmisiä.
(Các bạn thường xúc phạm những người nhạy cảm.)
|
| he (họ) | loukkaavat |
He loukkaavat aina minua.
(Họ luôn xúc phạm tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Hän loukkasi minua eilen."
"Anh ấy đã làm tôi buồn lòng ngày hôm qua."
-
"Sanasi loukkasivat häntä syvästi."
"Lời nói của bạn đã làm tổn thương sâu sắc đến cô ấy."
-
"En halunnut loukata sinua millään tavalla."
"Tôi không hề muốn làm bạn buồn lòng bằng bất cứ cách nào."
-
"Minä en halunnut loukata sinua."
"Tôi không muốn làm bạn buồn."
-
"Hän loukkasi minua sanoillaan."
"Anh ấy làm tôi tổn thương bằng lời nói của mình."
-
"Älä loukkaa häntä, hän on herkkä."
"Đừng làm tổn thương cô ấy, cô ấy rất nhạy cảm."