(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa loukkaava
B2
adjektiivi B2 Pháp luật, Sở hữu trí tuệ

loukkaava

/ˈlou̯kːɑːʋɑ/
xâm phạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "loukkaava"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonka tarkoitus tai vaikutus on loukata; joka on omiaan loukkaamaan.

Ý nghĩa của "loukkaava" trong tiếng Việt

Vi phạm hoặc xâm phạm (một luật, thỏa thuận hoặc quyền).

Câu ví dụ với "loukkaava"

  • "Hänen loukkaava kommenttinsa sai monet suuttumaan."

    "Lời bình luận mang tính xâm phạm của anh ấy khiến nhiều người tức giận."

  • "Tämä on loukkaava puheenvuoro vähemmistöjä kohtaan."

    "Đây là một bài phát biểu mang tính xâm phạm đối với các nhóm thiểu số."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "loukkaava"

Đồng nghĩa

halveksiva (khinh miệt) solvaava (lăng mạ)

Trái nghĩa

Cách dùng "loukkaava" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'loukkaava' thường được dùng để mô tả hành động, lời nói hoặc văn bản có tính chất xúc phạm hoặc vi phạm quyền lợi của người khác. Cần phân biệt với 'rikkoa' (phá vỡ, vi phạm) khi nói về luật lệ hoặc quy tắc.

Bảng chia từ (Taivutus) của "loukkaava"