loukkaava
Định nghĩa & Giải nghĩa "loukkaava"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Jonka tarkoitus tai vaikutus on loukata; joka on omiaan loukkaamaan.
Ý nghĩa của "loukkaava" trong tiếng Việt
Vi phạm hoặc xâm phạm (một luật, thỏa thuận hoặc quyền).
Câu ví dụ với "loukkaava"
-
"Hänen loukkaava kommenttinsa sai monet suuttumaan."
"Lời bình luận mang tính xâm phạm của anh ấy khiến nhiều người tức giận."
-
"Tämä on loukkaava puheenvuoro vähemmistöjä kohtaan."
"Đây là một bài phát biểu mang tính xâm phạm đối với các nhóm thiểu số."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "loukkaava"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "loukkaava" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'loukkaava' thường được dùng để mô tả hành động, lời nói hoặc văn bản có tính chất xúc phạm hoặc vi phạm quyền lợi của người khác. Cần phân biệt với 'rikkoa' (phá vỡ, vi phạm) khi nói về luật lệ hoặc quy tắc.