löysä
Định nghĩa & Giải nghĩa "löysä"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Joustava, ei tiukka, ei tarkka; ei pidä tiukasti kiinni säännöistä tai periaatteista.
Ý nghĩa của "löysä" trong tiếng Việt
Không đủ nghiêm khắc, chặt chẽ hoặc cẩn thận.
Câu ví dụ với "löysä"
-
"Hänellä on löysä moraali."
"Anh ta có đạo đức lỏng lẻo."
-
"Yrityksen turvallisuuspolitiikka on liian löysä."
"Chính sách an ninh của công ty quá lỏng lẻo."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "löysä"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "löysä" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'löysä' có thể được dùng để chỉ sự lỏng lẻo về mặt vật lý (ví dụ: một chiếc ốc vít lỏng lẻo) hoặc về mặt trừu tượng (ví dụ: một quy tắc lỏng lẻo). Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.