(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa löysästi
B1
adverbi B1 General

löysästi

/ˈløy̯sæsti/
lỏng lẻo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "löysästi"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Epätarkasti, vapaamuotoisesti, ilman tiukkoja rajoituksia.

Ý nghĩa của "löysästi" trong tiếng Việt

Một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ, không chính xác.

Câu ví dụ với "löysästi"

  • "Hän puhui asiasta löysästi."

    "Anh ấy nói về vấn đề một cách lỏng lẻo."

  • "Sopimuksessa määritellään ehdot löysästi."

    "Các điều khoản được xác định lỏng lẻo trong hợp đồng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "löysästi"

Đồng nghĩa

epätarkasti (không chính xác) väljästi (rộng rãi, không chặt chẽ)

Trái nghĩa

Cách dùng "löysästi" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'löysästi' thường được dùng để chỉ cách thức một việc gì đó được thực hiện không chặt chẽ, không chính xác hoặc không theo quy tắc nghiêm ngặt. Lưu ý sự khác biệt với 'vapaasti' (tự do) và 'epätarkasti' (không chính xác) mặc dù có nét nghĩa tương đồng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "löysästi"