löysästi
Định nghĩa & Giải nghĩa "löysästi"
Định nghĩa (Tiếng Phần)
Epätarkasti, vapaamuotoisesti, ilman tiukkoja rajoituksia.
Ý nghĩa của "löysästi" trong tiếng Việt
Một cách lỏng lẻo, không chặt chẽ, không chính xác.
Câu ví dụ với "löysästi"
-
"Hän puhui asiasta löysästi."
"Anh ấy nói về vấn đề một cách lỏng lẻo."
-
"Sopimuksessa määritellään ehdot löysästi."
"Các điều khoản được xác định lỏng lẻo trong hợp đồng."
Từ đồng nghĩa & liên quan đến "löysästi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "löysästi" & Ghi chú
Mẹo sử dụng
Từ 'löysästi' thường được dùng để chỉ cách thức một việc gì đó được thực hiện không chặt chẽ, không chính xác hoặc không theo quy tắc nghiêm ngặt. Lưu ý sự khác biệt với 'vapaasti' (tự do) và 'epätarkasti' (không chính xác) mặc dù có nét nghĩa tương đồng.