(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa luja
B1
adjektiivi B1 Chung

luja

/'lujɑ/
cứng rắn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "luja"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Joka kestää hyvin painetta, iskuja tai rasitusta; joka ei anna periksi helposti.

Ý nghĩa của "luja" trong tiếng Việt

Không chịu khuất phục trước áp lực; cứng rắn hoặc vững chắc.

Câu ví dụ với "luja"

  • "Hän on luja ihminen."

    "Anh ấy là một người cứng rắn."

  • "Tämä pöytä on tehty lujasta puusta."

    "Cái bàn này được làm từ gỗ cứng."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "luja"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "luja" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'luja' thường được dùng để chỉ tính chất vật lý (vật liệu cứng cáp) hoặc tính cách (kiên cường, không dễ khuất phục). Nên chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Bảng chia từ (Taivutus) của "luja"