(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lukitseminen
B1
substantiivi B1 Tổng quát

lukitseminen

/ˈlukitseminen/
đang khóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lukitseminen"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Toiminta, jossa jokin lukitaan lukolla.

Ý nghĩa của "lukitseminen" trong tiếng Việt

Hành động khóa cái gì đó bằng ổ khóa.

Câu ví dụ với "lukitseminen"

  • "Lukitseminen vie aikaa."

    "Việc khóa mất thời gian."

  • "Hän on lukitsemisen asiantuntija."

    "Anh ấy là một chuyên gia về việc khóa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lukitseminen"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "lukitseminen" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ này chỉ hành động khóa. Cần phân biệt với trạng thái đã khóa (lukittu). Thường dùng để diễn tả quá trình hoặc hành động đang diễn ra. Lưu ý sự khác biệt giữa danh từ và động từ tương ứng.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lukitseminen"

Bảng chia từ (Declension) cho lukitseminen:

Biến cách (Sija)Dạng (Muoto)Ví dụ (Esimerkki)
Nguyên thể số ít lukitseminen
Lukitseminen on tärkeä osa turvallisuutta.
(Việc khóa là một phần quan trọng của an ninh.)
Biến cách số ít lukitsemista
Hän vältti oven lukitsemista.
(Anh ấy đã tránh việc khóa cửa.)
Sở hữu cách số ít lukitsemisen
Lukitsemisen ääni kuului selvästi.
(Âm thanh của việc khóa cửa nghe rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều lukitsemiset
Lukitsemiset sujuivat nopeasti.
(Các thao tác khóa diễn ra nhanh chóng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cách "Từ Trên Xuống" (Ablative)
  • "Portin lukitsemiselta unohtui avain sisään."

    "Chìa khóa bị bỏ quên bên trong sau khi khóa cổng."

  • "Lukitsemiselta säästytään, kun käytetään sähköistä lukkoa."

    "Chúng ta tránh được việc khóa bằng chìa khóa khi sử dụng khóa điện tử."

  • "Hän loukkasi sormensa oven lukitsemiselta."

    "Anh ấy bị thương ngón tay khi khóa cửa."

Cách Trên/Bằng (Adessive)
  • "Lukitsemisella estetään varkaudet."

    "Việc khóa bằng ổ khóa ngăn chặn các vụ trộm cắp."

  • "Oven lukitsemisella varmistetaan turvallisuus."

    "Việc khóa cửa bằng ổ khóa đảm bảo an toàn."

  • "Polkupyörän lukitsemisella pyritään ehkäisemään sen varastamista."

    "Việc khóa xe đạp bằng ổ khóa nhằm mục đích ngăn chặn việc nó bị đánh cắp."