(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lukittu
B1
adjektiivi B1 Chung

lukittu

/ˈlukitːu/
đã khóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lukittu"

Định nghĩa (Tiếng Phần)

Jonka lukko on suljettu; suljettu lukolla; suojattu pääsyltä tai avaamiselta.

Ý nghĩa của "lukittu" trong tiếng Việt

Đã khóa; được bảo vệ chống lại việc xâm nhập hoặc mở.

Câu ví dụ với "lukittu"

  • "Ovi oli lukittu."

    "Cửa đã bị khóa."

  • "Hän löysi itsensä lukitusta huoneesta."

    "Anh ta thấy mình ở trong một căn phòng bị khóa."

Từ đồng nghĩa & liên quan đến "lukittu"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "lukittu" & Ghi chú

Mẹo sử dụng

Từ 'lukittu' thường được dùng để chỉ trạng thái đã khóa của một vật gì đó, ví dụ như cửa, hộp, hoặc tài khoản trực tuyến. Cần phân biệt với 'suljettu' (đóng), vì 'lukittu' nhấn mạnh việc khóa bằng chìa hoặc mã số để bảo vệ.

Bảng chia từ (Taivutus) của "lukittu"